Kristiansund BK vs Start
Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 1-1 Start tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 2, Start thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 21
- Sân vận động
- Kristiansund Stadion, Kristiansund
- Trọng tài
- Tommy Skjerven, Norway
- Phong độ
- WLWDW Kristiansund BK
- LLWWL Start
- 23' Espen Berger
- 32' 0-1 H. Shala
- HT0-1
- 54' ▲ C. Psyché ▼ D. Ulvestad
- 64' ▲ S. Sørli ▼ S. Alexandersson
- 68' ▲ A. Sigurdarson ▼ H. Shala
- 70' Elliot Käck
- 79' ▲ B. Lepistu ▼ S. Aasmundsen
- 79' ▲ H. Robstad ▼ A. Akinyemi
- 88' B. Bye · S. Sørli 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. McDermott 6.8
- 5D. Ulvestad ▼ 54' 6.7
- 3C. Aasbak 6.8
- 17A. Coly 6.9
- 9L. Kalludra 6.6
- 18S. Aasmundsen ▼ 79' 6.4
- 22B. Sørmo 7.0
- 21A. Diop 7.7
- 20S. Alexandersson ▼ 64' 6.6
- 13B. Bye ⚽ 7.6
- 7T. Gjertsen 6.1
Dự bị 7
- 4C. Psyché ▲ 54' 6.8
- 24S. Sørli ▲ 64' 6.7
- 6B. Lepistu ▲ 79' 6.7
- 12A. Vaikla
- 15E. Sivertsen
- 19A. Hopmark
- 14J. Isaksen
- 26J. Deumeland 6.9
- 2E. Käck 7.6
- 6S. Larsen 6.4
- 3E. Berger 6.7
- 31D. Lowe 7.5
- 27E. Wichne 7.2
- 24H. Shala ⚽ ▼ 68' 7.4
- 23E. Segberg 6.9
- 4A. Aremu 6.7
- 7K. Kabran 7.0
- 77A. Akinyemi ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 11A. Sigurdarson ▲ 68' 6.3
- 15H. Robstad ▲ 79' 6.2
- 8I. Mensah
- 1H. Opdal
- 5A. Hadzic
- 10T. Christensen
- 19K. Skaanes
Thống kê
00⚑12
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm18
5Trúng đích4
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
12Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
434Chuyền bóng301
314Chuyền chính xác200
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 24 | +27 | 64 | |
| 2 | 30 | 63 - 36 | +27 | 59 | |
| 3 | 30 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 4 | 30 | 45 - 33 | +12 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 30 | 39 - 44 | -5 | 42 | |
| 7 | 30 | 43 - 50 | -7 | 42 | |
| 8 | 30 | 46 - 39 | +7 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 46 - 48 | -2 | 31 | |
| 14 | 30 | 37 - 50 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 54 | -24 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 57 | -22 | 23 |
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được30
41Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai15