Start
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aalesund

Start vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Start 1-0 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Start thắng 3, hòa 1, Aalesund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Sparebanken Sør Arena, Kristiansand
Trọng tài
Dag Vidar Hafsaas, Norway
Phong độ
LLWWL Start
DDWLW Aalesund
  1. 29' I. Twum 1-0
  2. 45' Joakim Jørgensen
  3. HT1-0
  4. 46' E. Børufsen M. Ugland
  5. 62' S. Nordli I. Määttä
  6. 62' Nenass P. Bizoza
  7. 67' E. Segberg J. Jørgensen
  8. 83' H. Robstad K. Tønnessen
  9. 83' S. Sno J. Hatlehol
  10. 90' Kevin Kabran
  11. 90' Espen Børufsen
  12. 90' Jonas Gronner
  13. FT1-0

Đội hình

Start Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Hardarson
  1. 1J. Deumeland 7.8
  2. 6J. Jørgensen ▼ 67' 6.6
  3. 3V. Bergan 7.0
  4. 27E. Wichne 6.7
  5. 22K. Tønnessen ▼ 83' 7.5
  6. 2J. Daland 7.4
  7. 11E. Schulze 6.5
  8. 19K. Skaanes 6.7
  9. 18I. Twum 8.1
  10. 16M. Ugland ▼ 46' 6.6
  11. 7K. Kabran 7.0

Dự bị 8

  1. 14E. Børufsen ▲ 46' 6.9
  2. 23E. Segberg ▲ 67' 6.7
  3. 15H. Robstad ▲ 83' 6.6
  4. 12A. Wichne
  5. 32J. Eftevaag
  6. 10S. Skålevik
  7. 17A. Akinyemi
  8. 8E. Marković
Aalesund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Nilsen
  1. 1A. Lie 6.8
  2. 4J. Grønner 7.4
  3. 3D. Grétarsson 7.3
  4. 18D. Ólafsson 7.0
  5. 16J. Hatlehol ▼ 83' 6.4
  6. 20P. Bizoza ▼ 62' 6.8
  7. 8F. Carlsen 7.0
  8. 38I. Määttä ▼ 62' 6.5
  9. 10H. Fridjonsson 6.8
  10. 22S. Haugen 7.2
  11. 9N. Castro 7.2

Dự bị 8

  1. 11S. Nordli ▲ 62' 6.9
  2. 7Nenass ▲ 62' 6.7
  3. 2S. Sno ▲ 83' 6.7
  4. 25G. Kongshavn
  5. 30I. Uzochukwu
  6. 6D. Klinkenberg
  7. 41M. Karlsbakk
  8. 5O. Lie

Thống kê

037
010
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
380Chuyền bóng428
277Chuyền chính xác304
73%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 103 - 32 +71 81
2
Molde FK
30 77 - 36 +41 62
3
Valerenga
30 51 - 33 +18 55
4
Rosenborg BK
30 50 - 35 +15 52
5
Kristiansund BK
30 57 - 45 +12 48
6
Viking FK
30 54 - 52 +2 44
7
ODD Ballklubb
30 52 - 51 +1 43
8
Stabaek
30 41 - 45 -4 39
9
Haugesund
30 39 - 51 -12 39
10
SK Brann
30 40 - 49 -9 36
11
Sandefjord
30 31 - 43 -12 35
12
Sarpsborg 08 FF
30 33 - 43 -10 32
13
Stromsgodset
30 41 - 57 -16 31
14
Mjondalen
30 26 - 45 -19 27
15
Start
30 33 - 56 -23 27
16
Aalesund
30 30 - 85 -55 11
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được36
62Thủng lưới95
1.11Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu