Aalesund vs Start
Tỷ số chung cuộc: Aalesund 3-2 Start tại 1. Division, 1 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 6, hòa 1, Start thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 27
- Sân vận động
- Color Line Stadion, Ålesund
- Trọng tài
- M. Lien
- Phong độ
- DDWLW Aalesund
- LLWWL Start
- 19' ▲ J. Hatlehol ▼ S. Rafn
- 45'+1 0-1 E. Marković
- HT0-1
- 46' ▲ J. Tveita ▼ S. Sjøkvist
- 49' D. Fallman
- 51' C. Cresswell
- 52' L. Mares
- 61' S. Haugen 1-1
- 65' 1-2 M. Ramsland
- 67' ▲ Nenass ▼ N. Hopland
- 67' ▲ K. Ødemarksbakken ▼ T. Kallevåg
- 71' S. Haugen 2-2
- 73' H. Robstad
- 78' ▲ V. Bergan ▼ C. Cresswell
- 81' ▲ M. Moldskred ▼ P. Reinhardsen
- 84' ▲ Basilio Ndong ▼ K. Valsvik
- 84' S. Nordli 3-2
- 87' ▲ J. Grønner ▼ S. Nordli
- FT3-2
Đội hình
- 13M. Lansing
- 5D. Fällman
- 33S. Rafn ▼ 19'
- 18D. Ólafsson
- 3Q. Jansen
- 38N. Hopland ▼ 67'
- 14T. Kallevåg ▼ 67'
- 6E. Segberg
- 11S. Nordli ▼ 87'
- 22S. Haugen
- 9N. Castro
Dự bị 9
- 16J. Hatlehol ▲ 19'
- 7Nenass ▲ 67'
- 15K. Ødemarksbakken ▲ 67'
- 4J. Grønner ▲ 87'
- 1A. Lie
- 10M. Brajanac
- 17M. Diaw
- 19I. Määttä
- 34S. Holte
- 12A. Wichne
- 15H. Robstad
- 22K. Tønnessen
- 14L. Mares
- 5P. Reinhardsen ▼ 81'
- 11E. Schulze
- 8K. Valsvik ▼ 84'
- 10E. Marković
- 21S. Sjøkvist ▼ 46'
- 9M. Ramsland
- 20C. Cresswell ▼ 78'
Dự bị 7
- 18J. Tveita ▲ 46'
- 3V. Bergan ▲ 78'
- 7M. Moldskred ▲ 81'
- 30Basilio Ndong ▲ 84'
- 24E. Derviskadic
- 26J. Torkildsen
- 36S. Svela
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 21 | +41 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 46 | +3 | 54 | |
| 4 | 30 | 60 - 42 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 42 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 59 - 59 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 51 - 54 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 56 - 62 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 45 - 59 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 31 | |
| 15 | 30 | 34 - 50 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 32 - 49 | -17 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
89Ghi được86
53Thủng lưới75
2.23Bàn thắng mỗi trận2.1
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai38