Aalesund vs Start
Tỷ số chung cuộc: Aalesund 3-2 Start tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 29 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 6, hòa 1, Start thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 11
- Sân vận động
- Color Line Stadion, Ålesund
- Trọng tài
- Ola Hobber Nilsen, Norway
- Phong độ
- DDWLW Aalesund
- LLWWL Start
- 14' Eirik Schulze
- 16' 0-1 M. Bringaker · E. Børufsen
- 17' H. Fridjonsson · N. Castro 1-1
- 19' 1-2 E. Schulze
- 30' ▲ D. Klinkenberg ▼ O. Lie
- 33' Niklas Castro
- 40' Eirik Wichne
- HT1-2
- 46' ▲ I. Määttä ▼ J. Hatlehol
- 46' ▲ H. Robstad ▼ K. Tønnessen
- 50' ▲ K. Skaanes ▼ M. Bringaker
- 61' H. Fridjonsson11m 2-2
- 62' ▲ I. Uzochukwu ▼ P. Larsen
- 65' Parfait Bizoza
- 75' ▲ E. Segberg ▼ E. Børufsen
- 78' Erlend Segberg
- 81' H. Fridjonsson · N. Castro 3-2
- 82' ▲ A. Akinyemi ▼ S. Skålevik
- 88' ▲ S. Sæthre ▼ S. Sno
- 90' Isak Dybvik Maatta
- FT3-2
Đội hình
- 25G. Kongshavn 6.4
- 5O. Lie ▼ 30' 6.2
- 4J. Grønner 6.8
- 3D. Grétarsson 7.0
- 2S. Sno ▼ 88' 6.6
- 16J. Hatlehol ▼ 46' 6.1
- 20P. Bizoza 7.0
- 19P. Larsen ▼ 62' 6.5
- 11S. Nordli 7.0
- 10H. Fridjonsson ⚽3 9.3
- 9N. Castro ⇢2 9.1
Dự bị 8
- 6D. Klinkenberg ▲ 30' 6.5
- 38I. Määttä ▲ 46' 6.6
- 30I. Uzochukwu ▲ 62' 6.6
- 15S. Sæthre ▲ 88' 6.8
- 36V. Fiskerstrand
- 32K. Ødven
- 1A. Lie
- 41M. Karlsbakk
- 12A. Wichne 6.5
- 3V. Bergan 6.7
- 27E. Wichne 6.5
- 22K. Tønnessen ▼ 46' 6.5
- 2J. Daland 7.1
- 14E. Børufsen ⇢ ▼ 75' 7.3
- 11E. Schulze ⚽ 6.8
- 18I. Twum 6.9
- 10S. Skålevik ▼ 82' 6.2
- 7K. Kabran 6.6
- 20M. Bringaker ⚽ ▼ 50' 7.3
Dự bị 8
- 15H. Robstad ▲ 46' 6.4
- 19K. Skaanes ▲ 50' 6.2
- 23E. Segberg ▲ 75' 6.5
- 17A. Akinyemi ▲ 82' 6.4
- 8E. Marković
- 50F. Hansen
- 5A. Hadzic
- 16M. Ugland
Thống kê
03⚑5
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm14
7Trúng đích5
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
477Chuyền bóng348
389Chuyền chính xác256
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 103 - 32 | +71 | 81 | |
| 2 | 30 | 77 - 36 | +41 | 62 | |
| 3 | 30 | 51 - 33 | +18 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 35 | +15 | 52 | |
| 5 | 30 | 57 - 45 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 54 - 52 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 52 - 51 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 45 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 51 | -12 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 43 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 41 - 57 | -16 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 45 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 56 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 30 - 85 | -55 | 11 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen
So sánh
34Trận đấu35
36Ghi được39
95Thủng lưới62
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai18