Start
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aalesund

Start vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Start 2-0 Aalesund tại 1. Division, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Start thắng 3, hòa 1, Aalesund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 4
Sân vận động
Sparebanken Sør Arena, Kristiansand
Trọng tài
M. Aslam
Phong độ
LLWWL Start
DDWLW Aalesund
  1. 29' P. Reinhardsen
  2. HT0-0
  3. 54' K. Tønnessen 1-0
  4. 56' E. Schulze
  5. 58' M. Ugland M. Moldskred
  6. 61' N. Castro
  7. 64' E. Marković 2-0
  8. 70' Nenass S. Nordli
  9. 70' M. Diaw T. Kallevåg
  10. 70' T. Agdestein K. Ødemarksbakken
  11. 75' S. Sjøkvist J. Jørgensen
  12. 90' J. Deumeland
  13. 90'+8 I. Määttä T. Agdestein
  14. FT2-0

Đội hình

Start HLV: J. Hardarson
  1. 1J. Deumeland
  2. 6J. Jørgensen ▼ 75'
  3. 3V. Bergan
  4. 15H. Robstad
  5. 22K. Tønnessen
  6. 5P. Reinhardsen
  7. 11E. Schulze
  8. 10E. Marković
  9. 7M. Moldskred ▼ 58'
  10. 9M. Ramsland
  11. 17A. Akinyemi

Dự bị 7

  1. 16M. Ugland ▲ 58'
  2. 21S. Sjøkvist ▲ 75'
  3. 12A. Wichne
  4. 19E. Pedersen
  5. 31A. Ujkani
  6. 23S. Buch
  7. 43L. Daland
Aalesund HLV: L. Nilsen
  1. 13M. Lansing
  2. 33S. Rafn
  3. 16J. Hatlehol
  4. 3Q. Jansen
  5. 38N. Hopland
  6. 14T. Kallevåg ▼ 70'
  7. 6E. Segberg
  8. 11S. Nordli ▼ 70'
  9. 15K. Ødemarksbakken ▼ 70'
  10. 22S. Haugen
  11. 9N. Castro

Dự bị 7

  1. 7Nenass ▲ 70'
  2. 17M. Diaw ▲ 70'
  3. 23T. Agdestein ▲ 70'
  4. 19I. Määttä ▲ 90'
  5. 1A. Lie
  6. 4J. Grønner
  7. 18D. Ólafsson

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
86Ghi được89
75Thủng lưới53
2.1Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu