Ranheim vs ODD Ballklubb
Tỷ số chung cuộc: Ranheim 4-1 ODD Ballklubb tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ranheim thắng 3, hòa 1, ODD Ballklubb thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 25
- Trọng tài
- Espen Eskas, Norway
- Phong độ
- LWLLD Ranheim
- LWLWD ODD Ballklubb
- 9' Daniel Kvande 1-0
- 30' 1-1 Torgeir Børven · Fredrik Nordkvelle
- 32' Joshua Kitolano
- 34' Jorgen Olsen · Mushaga Bakenga 2-1
- 34' Fredrik Berge
- 44' Jorgen Olsen
- HT2-1
- 46' ▲ Tobias Lauritsen ▼ Joshua Kitolano
- 46' ▲ Marcus Andre Kaasa ▼ Filip Moller Delaveris
- 71' Fredrik Jensen
- 76' ▲ Michael Karlsen ▼ Mushaga Bakenga
- 80' ▲ Magnus Blakstad ▼ Oyvind Storflor
- 81' ▲ Andre Sodlund ▼ Fredrik Nordkvelle
- 84' Michael Karlsen 3-1
- 86' Michael Karlsen 4-1
- 90' ▲ Adria Mateo Lopez ▼ Eirik Valla Donnem
- FT4-1
Đội hình
- 1Even Barli ⇢ 6.9
- 2Jorgen Olsen ⚽ 7.3
- 3Daniel Kvande ⚽ 7.4
- 21Torbjörn Heggem 6.7
- 24Aleksander Foosnaes 6.2
- 7Mads Reginiussen ⇢ 7.2
- 11Eirik Valla Donnem ▼ 90' 6.3
- 16Olaus Jair Skarsem 6.3
- 10Oyvind Storflor ⇢ ▼ 80' 7.5
- 25Mushaga Bakenga ⇢ ▼ 76' 7.0
- 14Vegard Erlien 6.2
Dự bị 7
- 12Magnus Lenes
- 5Øyvind Alseth
- 4Ivar Furu
- 6Magnus Blakstad ▲ 80' 6.7
- 23Adria Mateo Lopez ▲ 90'
- 26Ola Solbakken
- 9Michael Karlsen ⚽2 ▲ 76' 8.8
- 1Sondre Rossbach 5.7
- 14Fredrik Nordkvelle ⇢ ▼ 81' 6.9
- 3Fredrik Berge 6.4
- 21Steffen Hagen 6.5
- 5Birk Risa 6.4
- 7Fredrik Jensen 7.4
- 6Vebjørn Hoff 6.7
- 16Joshua Kitolano ▼ 46' 5.9
- 11Elbasan Rashani 7.0
- 22Torgeir Børven ⚽ 7.3
- 15Filip Moller Delaveris ▼ 46' 6.6
Dự bị 6
- 12Egil Selvik
- 18Odin Luras Bjortuft
- 17Marcus Andre Kaasa ▲ 46' 6.5
- 19Bilal Njie
- 20Tobias Lauritsen ▲ 46' 6.8
- 24Andre Sodlund ▲ 81' 6.4
Thống kê
01⚑5
⚑430
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm11
6Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
275Chuyền bóng447
170Chuyền chính xác354
62%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 31 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 64 - 44 | +20 | 54 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 52 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 41 | |
| 7 | 30 | 44 - 37 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 36 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 44 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 40 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 38 - 52 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 47 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 39 - 58 | -19 | 30 | |
| 16 | 30 | 36 - 55 | -19 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
52Ghi được62
59Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai32