ODD Ballklubb vs Ranheim
Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 2-0 Ranheim tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 3, hòa 1, Ranheim thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 25
- Sân vận động
- Skagerak Arena, Skien
- Trọng tài
- Sigurd Smehus Kringstad, Norway
- Phong độ
- LWLWD ODD Ballklubb
- LWLLD Ranheim
- 31' Vebjørn Hoff
- 37' Mads Reginiussen
- HT0-0
- 52' Espen Ruud
- 59' Ivar Erilen Furu
- 70' ▲ T. Lauritsen ▼ T. Børven
- 75' ▲ Ø. Storflor ▼ O. Solbakken
- 76' ▲ M. Broberg ▼ E. Rashani
- 76' S. Hagen · E. Ruud 1-0
- 78' I. Furuphản lưới 2-0
- 79' ▲ S. Sørløkk ▼ A. Helmersen
- 84' ▲ J. Olufsen ▼ K. Løkberg
- 90' ▲ A. Sødlund ▼ S. Mladenovic
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Rossbach 7.4
- 2E. Ruud ⇢ 7.5
- 21S. Hagen ⚽ 8.3
- 4V. Bergan 7.3
- 8J. Samuelsen 7.5
- 11E. Rashani ▼ 76' 7.1
- 6V. Hoff 6.9
- 13S. Mladenovic ▼ 90' 7.2
- 16Joshua Kitolano 6.8
- 22T. Børven ▼ 70' 6.8
- 9B. Risa 7.1
Dự bị 7
- 20T. Lauritsen ▲ 70' 6.6
- 7M. Broberg ▲ 76' 6.3
- 24A. Sødlund ▲ 90'
- 12V. Myhra
- 15A. Nordvik
- 18O. Björtuft
- 19B. Njie
- 1E. Barli 6.6
- 18I. Furu 6.7
- 24A. Foosnæs 6.5
- 15E. Tønne 6.6
- 3D. Kvande 6.5
- 23A. Witry 6.9
- 7M. Reginiussen 6.8
- 16K. Løkberg ▼ 84' 6.0
- 11E. Dønnem 6.8
- 27A. Helmersen ▼ 79' 6.7
- 26O. Solbakken ▼ 75' 6.9
Dự bị 6
- 10Ø. Storflor ▲ 75' 6.3
- 17S. Sørløkk ▲ 79' 6.4
- 13J. Olufsen ▲ 84' 6.5
- 12M. Lenes
- 14M. Lillebo
- 5Ø. Alseth
Thống kê
02⚑5
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
555Chuyền bóng375
464Chuyền chính xác273
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 24 | +27 | 64 | |
| 2 | 30 | 63 - 36 | +27 | 59 | |
| 3 | 30 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 4 | 30 | 45 - 33 | +12 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 30 | 39 - 44 | -5 | 42 | |
| 7 | 30 | 43 - 50 | -7 | 42 | |
| 8 | 30 | 46 - 39 | +7 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 46 - 48 | -2 | 31 | |
| 14 | 30 | 37 - 50 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 54 | -24 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 57 | -22 | 23 |
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được43
38Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai29