Haugesund
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ranheim

Haugesund vs Ranheim

Tỷ số chung cuộc: Haugesund 2-0 Ranheim tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 3, hòa 0, Ranheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Haugesund Stadion, Haugesund
Trọng tài
Trygve Kjensli, Norway
Phong độ
WWWWW Haugesund
LWLLD Ranheim
  1. 33' Christian Grindheim
  2. 41' S. Tronstad 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Ø. Storflor O. Solbakken
  5. 53' C. Grindheim · K. Haraldseid 2-0
  6. 60' Bruno Leite I. Koné
  7. 74' S. Sørløkk A. Helmersen
  8. 75' Mads Reginiussen
  9. 83' M. Lillebo K. Løkberg
  10. 88' T. Kallevåg C. Grindheim
  11. 90'+2 T. Svendsen I. Wadji
  12. FT2-0

Đội hình

Haugesund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Horneland
  1. 1P. Bråtveit 7.5
  2. 6J. Nilsen 6.7
  3. 19K. Haraldseid 7.3
  4. 3B. Karamoko 7.3
  5. 4F. Knudsen 7.2
  6. 7C. Grindheim ▼ 88' 7.8
  7. 22A. Stølås 7.0
  8. 8S. Tronstad 8.4
  9. 17I. Wadji ▼ 90' 6.6
  10. 77B. Akintola 6.3
  11. 20I. Koné ▼ 60' 6.8

Dự bị 7

  1. 16Bruno Leite ▲ 60' 6.3
  2. 14T. Kallevåg ▲ 88'
  3. 21T. Svendsen ▲ 90'
  4. 5M. Ćosić
  5. 12H. Sandvik
  6. 33K. Velde
  7. 35A. Ikedi
Ranheim Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Maalen
  1. 1E. Barli 6.3
  2. 18I. Furu 7.1
  3. 24A. Foosnæs 6.6
  4. 15E. Tønne 7.3
  5. 3D. Kvande 6.7
  6. 23A. Witry 6.8
  7. 7M. Reginiussen 6.6
  8. 16K. Løkberg ▼ 83' 6.3
  9. 11E. Dønnem 6.8
  10. 27A. Helmersen ▼ 74' 6.5
  11. 26O. Solbakken ▼ 46' 6.4

Dự bị 6

  1. 10Ø. Storflor ▲ 46' 6.7
  2. 17S. Sørløkk ▲ 74' 6.6
  3. 14M. Lillebo ▲ 83' 6.5
  4. 4K. Eek
  5. 12M. Lenes
  6. 13J. Olufsen

Thống kê

014
810
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm15
4Trúng đích3
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
4Phạt góc8
5Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
273Chuyền bóng518
165Chuyền chính xác401
60%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosenborg BK
30 51 - 24 +27 64
2
Molde FK
30 63 - 36 +27 59
3
SK Brann
30 45 - 31 +14 58
4
Haugesund
30 45 - 33 +12 53
5
Kristiansund BK
30 46 - 41 +5 46
6
Valerenga
30 39 - 44 -5 42
7
Ranheim
30 43 - 50 -7 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 46 - 39 +7 41
9
ODD Ballklubb
30 39 - 38 +1 40
10
Tromso
30 41 - 48 -7 36
11
Bodo/Glimt
30 32 - 35 -3 32
12
Lillestrøm SK
30 34 - 44 -10 32
13
Stromsgodset
30 46 - 48 -2 31
14
Stabaek
30 37 - 50 -13 29
15
Start
30 30 - 54 -24 29
16
Sandefjord
30 35 - 57 -22 23

So sánh

30Trận đấu30
45Ghi được43
33Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu