Ranheim
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Haugesund

Ranheim vs Haugesund

Tỷ số chung cuộc: Ranheim 4-2 Haugesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 15 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ranheim thắng 2, hòa 0, Haugesund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 5
Trọng tài
Tommy Skjerven, Norway
Phong độ
LWLLD Ranheim
WWWWW Haugesund
  1. 6' M. Reginiussen 1-0
  2. 16' Ø. Storflor 2-0
  3. 19' 2-1 A. Stølås · C. Grindheim
  4. HT2-1
  5. 60' Ø. Alseth A. Witry
  6. 62' 2-2 C. Grindheim · B. Akintola
  7. 67' M. Reginiussen · K. Løkberg 3-2
  8. 68' A. Helmersen M. Karlsen
  9. 73' A. Ikedi S. Tronstad
  10. 83' S. Solli Ø. Storflor
  11. 84' E. Tønne · M. Reginiussen 4-2
  12. 85' I. Koné T. Kallevåg
  13. FT4-2

Đội hình

Ranheim Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Maalen
  1. 1E. Barli 6.5
  2. 24A. Foosnæs 6.9
  3. 15E. Tønne 7.6
  4. 3D. Kvande 6.9
  5. 2C. Rismark 6.4
  6. 23A. Witry ▼ 60' 7.3
  7. 7M. Reginiussen ⚽2 9.4
  8. 16K. Løkberg 7.4
  9. 11E. Dønnem 6.5
  10. 10Ø. Storflor ▼ 83' 7.9
  11. 9M. Karlsen ▼ 68' 6.6

Dự bị 7

  1. 5Ø. Alseth ▲ 60' 6.7
  2. 27A. Helmersen ▲ 68' 6.6
  3. 22S. Solli ▲ 83' 6.7
  4. 8S. Sandmæl
  5. 12M. Lenes
  6. 18I. Furu
  7. 21J. Tromsdal
Haugesund Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: E. Horneland
  1. 1P. Bråtveit 5.4
  2. 6J. Nilsen 7.0
  3. 18V. Skjerve 7.1
  4. 19K. Haraldseid 6.3
  5. 3B. Karamoko 6.5
  6. 7C. Grindheim 8.1
  7. 22A. Stølås 7.9
  8. 8S. Tronstad ▼ 73' 6.7
  9. 14T. Kallevåg ▼ 85' 6.3
  10. 9F. Gytkjær 6.6
  11. 77B. Akintola 7.0

Dự bị 6

  1. 35A. Ikedi ▲ 73' 6.1
  2. 20I. Koné ▲ 85' 6.7
  3. 4F. Knudsen
  4. 24H. Fossdal
  5. 33K. Velde
  6. 55A. Kovačević

Thống kê

004
700
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm19
6Trúng đích5
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn8
4Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
446Chuyền bóng320
364Chuyền chính xác233
82%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosenborg BK
30 51 - 24 +27 64
2
Molde FK
30 63 - 36 +27 59
3
SK Brann
30 45 - 31 +14 58
4
Haugesund
30 45 - 33 +12 53
5
Kristiansund BK
30 46 - 41 +5 46
6
Valerenga
30 39 - 44 -5 42
7
Ranheim
30 43 - 50 -7 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 46 - 39 +7 41
9
ODD Ballklubb
30 39 - 38 +1 40
10
Tromso
30 41 - 48 -7 36
11
Bodo/Glimt
30 32 - 35 -3 32
12
Lillestrøm SK
30 34 - 44 -10 32
13
Stromsgodset
30 46 - 48 -2 31
14
Stabaek
30 37 - 50 -13 29
15
Start
30 30 - 54 -24 29
16
Sandefjord
30 35 - 57 -22 23

So sánh

30Trận đấu30
43Ghi được45
50Thủng lưới33
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu