Sogndal vs Haugesund
Tỷ số chung cuộc: Sogndal 0-1 Haugesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 17 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sogndal thắng 2, hòa 1, Haugesund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 22
- Sân vận động
- Fosshaugane Campus, Sogndal
- Trọng tài
- Tom Harald Hagen, Norway
- Phong độ
- WWDLL Sogndal
- WWWWW Haugesund
- 22' Eirik Birkelund
- HT0-0
- 67' ▲ F. Gytkjær ▼ S. Ibrahim
- 68' 0-1 F. Gytkjær · K. Haraldseid
- 72' ▲ B. Bye ▼ J. Soltvedt
- 76' Reiss Greenidge
- 77' Liban Abdi
- 77' ▲ J. Hove ▼ C. Nwakali
- 81' ▲ M. Brændsrød ▼ E. Schulze
- 81' ▲ A. Ikedi ▼ L. Abdi
- 82' Fredrik Knudsen
- 90'+2 ▲ K. Velde ▼ A. Kovačević
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Dyngeland 6.9
- 41K. Wæhler 7.2
- 40E. Hovland 6.3
- 24E. Skaasheim 7.0
- 16R. Greenidge 6.9
- 27E. Birkelund 7.0
- 7E. Schulze ▼ 81' 6.5
- 30J. Soltvedt ▼ 72' 6.8
- 10G. Koomson 7.2
- 4C. Nwakali ▼ 77' 7.0
- 11M. Ramsland 6.2
Dự bị 7
- 18B. Bye ▲ 72' 6.6
- 28J. Hove ▲ 77' 6.7
- 20M. Brændsrød ▲ 81' 6.6
- 77S. Mandić
- 3B. Utvik
- 13T. Omenås
- 15P. Steiring
- 1P. Bråtveit 7.4
- 18V. Skjerve 7.2
- 19K. Haraldseid ⇢ 7.9
- 4F. Knudsen 7.4
- 11T. Andreassen 7.2
- 22A. Stølås 7.7
- 55A. Kovačević ▼ 90' 7.0
- 8S. Tronstad 7.4
- 16Bruno Leite 7.0
- 7L. Abdi ▼ 81' 7.1
- 17S. Ibrahim ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 9F. Gytkjær ⚽ ▲ 67' 7.2
- 35A. Ikedi ▲ 81' 6.6
- 33K. Velde ▲ 90'
- 12H. Sandvik
- 13E. Mæland
- 15I. Anthony
- 26S. Bjørkkjær
Thống kê
02⚑8
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm20
2Trúng đích5
11Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
8Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
353Chuyền bóng364
223Chuyền chính xác251
63%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 61 | |
| 2 | 30 | 50 - 35 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 45 - 37 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 51 - 36 | +15 | 47 | |
| 6 | 30 | 27 - 39 | -12 | 42 | |
| 7 | 30 | 44 - 46 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 49 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 13 | 30 | 38 - 51 | -13 | 36 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 32 | |
| 16 | 30 | 33 - 57 | -24 | 24 |
So sánh
30Trận đấu34
38Ghi được45
48Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai22