Haugesund vs Sogndal
Tỷ số chung cuộc: Haugesund 0-0 Sogndal tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 2, hòa 1, Sogndal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
- Sân vận động
- Haugesund Stadion, Haugesund
- Trọng tài
- Martin Lundby, Norway
- Phong độ
- WWWWW Haugesund
- WWDLL Sogndal
- 6' ▲ L. Kjemhus ▼ B. Utvik
- HT0-0
- 50' ▲ S. Ibrahim ▼ F. Gytkjær
- 60' ▲ H. Hajradinović ▼ B. Leite
- 66' ▲ M. Ramsland ▼ B. Bye
- 75' Ulrik Fredriksen
- 82' ▲ S. Brekkhus ▼ G. Koomson
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Bråtveit 6.9
- 18V. Skjerve 7.4
- 19K. Haraldseid 7.2
- 4F. Knudsen 7.2
- 22A. Stølås 7.1
- 6F. Kiss 7.2
- 8S. Tronstad 7.0
- 9F. Gytkjær ▼ 50' 6.4
- 16B. Leite ▼ 60' 6.3
- 10E. Huseklepp 6.6
- 7L. Abdi 7.0
Dự bị 7
- 17S. Ibrahim ▲ 50' 6.3
- 23H. Hajradinović ▲ 60' 6.1
- 14Bruno Soares
- 11T. Andreassen
- 12H. Sandvik
- 20J. Buduson
- 26S. Bjørkkjær
- 1M. Dyngeland 8.1
- 2T. Teniste 7.1
- 5V. Grodås 7.0
- 3B. Utvik ▼ 6' 6.6
- 15P. Steiring 7.4
- 31U. Fredriksen 6.0
- 27E. Birkelund 7.4
- 7E. Schulze 6.5
- 10G. Koomson ▼ 82' 6.9
- 4C. Nwakali 7.6
- 18B. Bye ▼ 66' 6.7
Dự bị 5
- 22L. Kjemhus ▲ 6' 6.5
- 11M. Ramsland ▲ 66' 6.8
- 34S. Brekkhus ▲ 82' 6.2
- 8F. Flo
- 13T. Omenås
Thống kê
00⚑12
⚑201
75%Kiểm soát bóng25%
28Dứt điểm7
5Trúng đích0
14Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn0
12Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
525Chuyền bóng179
451Chuyền chính xác82
86%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 61 | |
| 2 | 30 | 50 - 35 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 45 - 37 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 51 - 36 | +15 | 47 | |
| 6 | 30 | 27 - 39 | -12 | 42 | |
| 7 | 30 | 44 - 46 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 49 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 13 | 30 | 38 - 51 | -13 | 36 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 32 | |
| 16 | 30 | 33 - 57 | -24 | 24 |
So sánh
34Trận đấu30
45Ghi được38
43Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18