Sogndal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Haugesund

Sogndal vs Haugesund

Tỷ số chung cuộc: Sogndal 1-0 Haugesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sogndal thắng 2, hòa 1, Haugesund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Sân vận động
Fosshaugane Campus, Sogndal
Trọng tài
Tore Hansen, Norway
Phong độ
WWDLL Sogndal
WWWWW Haugesund
  1. 27' Nemanja Tubić
  2. 33' M. Otoo · R. Bolseth 1-0
  3. 40' Vegard Skjerve
  4. HT1-0
  5. 61' T. Agdestein K. Karikari
  6. 68' S. Ibrahim E. Mæland
  7. 68' A. Stølås N. Tubić
  8. 71' S. Brekkhus R. Bolseth
  9. 80' L. Kjemhus G. Koomson
  10. 90'+1 E. Birkelund M. Ramsland
  11. FT1-0

Đội hình

Sogndal
  1. 1M. Dyngeland 7.1
  2. 15J. Raitala 7.3
  3. 2T. Teniste 7.3
  4. 17C. Psyché 7.1
  5. 3B. Utvik 7.9
  6. 7R. Bolseth ▼ 71' 7.1
  7. 16B. Sarr 8.0
  8. 19O. Sveen 6.4
  9. 10G. Koomson ▼ 80' 6.8
  10. 18M. Otoo 7.2
  11. 11M. Ramsland ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 34S. Brekkhus ▲ 71' 6.2
  2. 22L. Kjemhus ▲ 80' 6.5
  3. 27E. Birkelund ▲ 90'
  4. 8F. Flo
  5. 20K. Opseth
  6. 21K. Rutlin
  7. 25R. Holsæter
Haugesund
  1. 1P. Bråtveit 6.6
  2. 55N. Tubić ▼ 68' 6.1
  3. 18V. Skjerve 6.9
  4. 3D. Myrestam 7.1
  5. 19K. Haraldseid 6.5
  6. 5W. Troost-Ekong 7.3
  7. 13E. Mæland ▼ 68' 6.9
  8. 8S. Tronstad 7.6
  9. 10R. Miljeteig 6.5
  10. 15I. Anthony 7.6
  11. 20K. Karikari ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 14T. Agdestein ▲ 61' 6.4
  2. 17S. Ibrahim ▲ 68' 6.4
  3. 22A. Stølås ▲ 68' 6.8
  4. 11T. Andreassen
  5. 12H. Sandvik
  6. 16D. Mensah
  7. 26S. Bjørkkjær

Thống kê

007
520
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm13
1Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
7Phạt góc5
0Việt vị1
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
495Chuyền bóng386
367Chuyền chính xác268
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosenborg BK
30 65 - 25 +40 69
2
SK Brann
30 42 - 27 +15 54
3
ODD Ballklubb
30 44 - 35 +9 51
4
Haugesund
30 47 - 43 +4 46
5
Molde FK
30 48 - 42 +6 45
6
Sarpsborg 08 FF
30 35 - 37 -2 45
7
Stromsgodset
30 44 - 40 +4 44
8
Viking FK
30 33 - 35 -2 43
9
Aalesund
30 46 - 51 -5 42
10
Valerenga
30 41 - 39 +2 38
11
Sogndal
30 33 - 37 -4 36
12
Lillestrøm SK
30 45 - 50 -5 34
13
Tromso
30 36 - 46 -10 34
14
Stabaek
30 35 - 42 -7 31
15
Bodo/Glimt
30 36 - 45 -9 30
16
Start
30 23 - 59 -36 16

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được47
37Thủng lưới43
1.1Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu