Haugesund vs Sogndal
Tỷ số chung cuộc: Haugesund 0-1 Sogndal tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 2, hòa 1, Sogndal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
- Sân vận động
- Haugesund Stadion, Haugesund
- Trọng tài
- Tom Harald Hagen, Norway
- Phong độ
- WWWWW Haugesund
- WWDLL Sogndal
- HT0-0
- 55' 0-1 O. Sveen · B. Utvik
- 59' ▲ L. Abdi ▼ R. Miljeteig
- 63' Lars Christian Kjemhus
- 66' Vegard Skjerve
- 72' Gilbert Koomson
- 76' ▲ V. Grodås ▼ G. Koomson
- 79' ▲ V. Moberg ▼ R. Bolseth
- 80' ▲ S. Ibrahim ▼ T. Agdestein
- 90' Sondre Trondstad
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Bråtveit 6.7
- 18V. Skjerve 6.7
- 3D. Myrestam 6.7
- 19K. Haraldseid 7.2
- 5W. Troost-Ekong 7.4
- 11T. Andreassen 6.7
- 6F. Kiss 7.7
- 8S. Tronstad 6.8
- 23H. Hajradinović 6.7
- 10R. Miljeteig ▼ 59' 7.1
- 14T. Agdestein ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 7L. Abdi ▲ 59' 6.9
- 17S. Ibrahim ▲ 80' 6.5
- 15I. Anthony
- 21E. Myklebust
- 12H. Sandvik
- 55N. Tubić
- 29R. Kling
- 1M. Dyngeland 7.7
- 15J. Raitala 7.4
- 2T. Teniste 6.9
- 17C. Psyché 7.4
- 3B. Utvik ⇢ 7.8
- 7R. Bolseth ▼ 79' 6.4
- 6H. Furebotn 6.8
- 27E. Birkelund 6.6
- 19O. Sveen ⚽ 7.6
- 22L. Kjemhus 6.6
- 10G. Koomson ▼ 76' 6.1
Dự bị 7
- 5V. Grodås ▲ 76' 6.4
- 16V. Moberg ▲ 79' 6.3
- 29S. Hagerup
- 20K. Opseth
- 25R. Holsæter
- 26M. Pedersen
- 18M. Otoo
Thống kê
02⚑5
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm7
6Trúng đích3
10Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
17Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
504Chuyền bóng265
370Chuyền chính xác127
73%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 25 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 43 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 48 - 42 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 35 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 51 | -5 | 42 | |
| 10 | 30 | 41 - 39 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 37 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 45 - 50 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 31 | |
| 15 | 30 | 36 - 45 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 59 | -36 | 16 |
So sánh
30Trận đấu30
47Ghi được33
43Thủng lưới37
1.57Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20