Ranheim
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aalesund

Ranheim vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Ranheim 2-1 Aalesund tại 1. Division, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ranheim thắng 3, hòa 3, Aalesund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 9
Phong độ
LWLLD Ranheim
DDWLW Aalesund
  1. 7' 0-1 P. Ngongo · F. Heiselberg
  2. 18' S. Haram
  3. 33' A. Samuelsen11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' O. Gudmundsson J. Gregersen
  6. 46' J. Kitolano S. Haram
  7. 57' L. Kolstad V. Wenaas
  8. 60' C. Braga F. Heiselberg
  9. 60' K. Lonebu H. Melland
  10. 67' L. Kolstad
  11. 69' B. Bye L. Alvheim
  12. 78' P. Ngongo
  13. 78' S. Nilsen
  14. 82' M. Emilsen O. Holden
  15. 89' P. Aukland
  16. 90'+2 A. Samuelsen
  17. 90' A. Samuelsen11m 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Ranheim
  1. 1S. Nilsen
  2. 19J. Pereira
  3. 4H. Rosten
  4. 2P. Slordahl
  5. 15E. Tonne
  6. 21M. Johnsen
  7. 8O. Holden ▼ 82'
  8. 18F. Camara
  9. 11V. Wenaas ▼ 57'
  10. 20L. Alvheim ▼ 69'
  11. 10A. Samuelsen

Dự bị 7

  1. 30T. Solvoll
  2. 6L. Kolstad ▲ 57'
  3. 9B. Bye ▲ 69'
  4. 14M. Emilsen ▲ 82'
  5. 17D. Torp-Helland
  6. 5M. Diang
  7. 23E. S. Myrvagnes
Aalesund HLV: Kjetil André Rekdal
  1. 1S. Grytebust
  2. 4S. Haram ▼ 46'
  3. 5A. Kjelsen
  4. 45P. Aukland
  5. 11D. Johannsson
  6. 6H. Hammer
  7. 15J. Gregersen ▼ 46'
  8. 8H. Melland ▼ 60'
  9. 7K. Nesso
  10. 19F. Heiselberg ▼ 60'
  11. 9P. Ngongo

Dự bị 7

  1. 26T. Larsen
  2. 3O. Gudmundsson ▲ 46'
  3. 10C. Braga ▲ 60'
  4. 25J. Kitolano ▲ 46'
  5. 33M. V. Doving
  6. 34T. Gulbrandsen
  7. 39K. Lonebu ▲ 60'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
72Ghi được96
71Thủng lưới60
1.71Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu