Aalesund
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ranheim

Aalesund vs Ranheim

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 1-1 Ranheim tại 1. Division, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 3, hòa 3, Ranheim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 14
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Trọng tài
J. Tennøy
Phong độ
DDWLW Aalesund
LWLLD Ranheim
  1. 5' 0-1 F. Brattbakk
  2. 14' A. Mateo
  3. 27' S. Solli W. Kamanzi
  4. HT0-1
  5. 55' C. Rismark
  6. 56' S. Haugen11m 1-1
  7. 61' M. Mehnert F. Brattbakk
  8. 62' R. Alte S. Marklund
  9. 67' K. Ødemarksbakken T. Kallevåg
  10. 67' J. Hatlehol S. Rafn
  11. 73' I. Määttä S. Nordli
  12. FT1-1

Đội hình

Aalesund HLV: L. Nilsen
  1. 13M. Lansing
  2. 5D. Fällman
  3. 33S. Rafn ▼ 67'
  4. 18D. Ólafsson
  5. 3Q. Jansen
  6. 14T. Kallevåg ▼ 67'
  7. 6E. Segberg
  8. 11S. Nordli ▼ 73'
  9. 7Nenass
  10. 22S. Haugen
  11. 9N. Castro

Dự bị 9

  1. 15K. Ødemarksbakken ▲ 67'
  2. 16J. Hatlehol ▲ 67'
  3. 19I. Määttä ▲ 73'
  4. 1A. Lie
  5. 4J. Grønner
  6. 34S. Holte
  7. 37H. Melland
  8. 38N. Hopland
  9. 41S. Orten
Ranheim HLV: S. Maalen
  1. 1M. Lenes
  2. 3D. Kvande
  3. 2C. Rismark
  4. 12W. Kamanzi ▼ 27'
  5. 7M. Reginiussen
  6. 15E. Tønne
  7. 10V. Erlien
  8. 23Adrià Mateo
  9. 14S. Marklund ▼ 62'
  10. 18F. Brattbakk ▼ 61'
  11. 20E. Melkersen

Dự bị 6

  1. 22S. Solli ▲ 27'
  2. 11M. Mehnert ▲ 61'
  3. 8R. Alte ▲ 62'
  4. 4M. Lundal
  5. 25A. Bartel
  6. 35E. Tangvik

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
89Ghi được73
53Thủng lưới71
2.23Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu