Ranheim vs Aalesund
Tỷ số chung cuộc: Ranheim 3-3 Aalesund tại 1. Division, 20 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ranheim thắng 3, hòa 3, Aalesund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 24
- Sân vận động
- EXTRA Arena, Ranheim
- Trọng tài
- E. Bodding
- Phong độ
- LWLLD Ranheim
- DDWLW Aalesund
- 12' D. Kvande 1-0
- 22' ▲ K. Ødemarksbakken ▼ N. Castro
- 28' S. Rafn
- HT1-0
- 46' ▲ Q. Jansen ▼ E. Segberg
- 46' ▲ T. Kallevåg ▼ I. Määttä
- 46' ▲ J. Hatlehol ▼ S. Rafn
- 48' M. Mehnert
- 60' 1-1 S. Haugen
- 63' D. Fallman
- 63' M. Mehnert 2-1
- 69' E. Melkersen11m 3-1
- 72' ▲ V. Erlien ▼ F. Brattbakk
- 73' 3-2 S. Nordli
- 75' 3-3 K. Barmen11m
- 77' K. Barmen
- 79' D. Kvande
- 83' ▲ C. Rismark ▼ M. Mehnert
- 90'+1 ▲ A. Bartel ▼ S. Solli
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Lenes
- 3D. Kvande
- 17M. Ceide
- 7M. Reginiussen
- 15E. Tønne
- 21J. Tromsdal
- 22S. Solli ▼ 90'
- 14S. Marklund
- 11M. Mehnert ▼ 83'
- 18F. Brattbakk ▼ 72'
- 20E. Melkersen
Dự bị 9
- 10V. Erlien ▲ 72'
- 2C. Rismark ▲ 83'
- 25A. Bartel ▲ 90'
- 8R. Alte
- 9M. Karlsen
- 16R. Williams
- 23Adrià Mateo
- 24N. Aarmo
- 92E. Sjøli
- 13M. Lansing
- 5D. Fällman
- 33S. Rafn ▼ 46'
- 18D. Ólafsson
- 29K. Barmen
- 6E. Segberg ▼ 46'
- 11S. Nordli
- 7Nenass
- 19I. Määttä ▼ 46'
- 22S. Haugen
- 9N. Castro ▼ 22'
Dự bị 8
- 15K. Ødemarksbakken ▲ 22'
- 3Q. Jansen ▲ 46'
- 14T. Kallevåg ▲ 46'
- 16J. Hatlehol ▲ 46'
- 1A. Lie
- 10M. Brajanac
- 17M. Diaw
- 38N. Hopland
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 21 | +41 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 46 | +3 | 54 | |
| 4 | 30 | 60 - 42 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 42 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 59 - 59 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 51 - 54 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 56 - 62 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 45 - 59 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 31 | |
| 15 | 30 | 34 - 50 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 32 - 49 | -17 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
73Ghi được89
71Thủng lưới53
1.92Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai39