Aalesund
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ranheim

Aalesund vs Ranheim

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 1-2 Ranheim tại 1. Division, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 3, hòa 3, Ranheim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 14
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Phong độ
DDWLW Aalesund
LWLLD Ranheim
  1. 6' S. Kilen 1-0
  2. 31' O. Kvendbø Holden P. Skjelbred
  3. 45'+1 1-1 B. Bye
  4. HT1-1
  5. 46' S. Holte J. Kitolano
  6. 67' B. Kristensen D. Jóhannsson
  7. 68' S. Haram I. Atanga
  8. 72' J. Tromsdal P. Slørdahl
  9. 73' V. Wenaas M. Johnsen
  10. 73' G. Mogensen B. Bye
  11. 74' M. Ramsland
  12. 76' N. Solskjær S. Kilen
  13. 85' H. Gangstad E. Tønne
  14. 90'+7 K. Nesso
  15. 90'+6 1-2 Hou Yongyong11m
  16. FT1-2

Đội hình

Aalesund HLV: C. Johnsen
  1. 1S. Grytebust
  2. 25J. Kitolano ▼ 46'
  3. 7K. Nessø
  4. 6H. Hammer
  5. 22M. Karlsbakk
  6. 11D. Jóhannsson ▼ 67'
  7. 28E. Kolve
  8. 15S. Kilen ▼ 76'
  9. 18M. Ramsland
  10. 19I. Atanga ▼ 68'
  11. 10Cláudio Braga

Dự bị 9

  1. 33S. Holte ▲ 46'
  2. 29B. Kristensen ▲ 67'
  3. 14S. Haram ▲ 68'
  4. 17N. Solskjær ▲ 76'
  5. 26T. Larsen
  6. 34T. Gulbrandsen
  7. 35S. Berntsen
  8. 36J. Norvik
  9. 31M. von Løwensprung
Ranheim HLV: K. Ingebrigtsen
  1. 1S. Nilsen
  2. 15E. Tønne ▼ 85'
  3. 2P. Slørdahl ▼ 72'
  4. 4N. Skuseth
  5. 7P. Skjelbred ▼ 31'
  6. 10Hou Yongyong
  7. 23M. Johnsen ▼ 73'
  8. 5S. Haugen
  9. 14M. Emilsen
  10. 19D. Gaustad
  11. 9B. Bye ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 8O. Kvendbø Holden ▲ 31'
  2. 6J. Tromsdal ▲ 72'
  3. 17V. Wenaas ▲ 73'
  4. 27G. Mogensen ▲ 73'
  5. 24H. Gangstad ▲ 85'
  6. 11S. Solli
  7. 16L. Qvigstad
  8. 28L. Kolstad
  9. 92N. Frenderup

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valerenga
30 82 - 31 +51 69
2
Bryne
30 50 - 29 +21 58
3
Moss
30 54 - 41 +13 53
4
Egersund
30 57 - 56 +1 47
5
Lyn
30 56 - 40 +16 46
6
Kongsvinger
30 47 - 50 -3 44
7
Stabaek
30 57 - 59 -2 42
8
Raufoss
30 34 - 35 -1 41
9
Aalesund
30 45 - 49 -4 40
10
Ranheim
30 48 - 46 +2 39
11
Asane
30 46 - 52 -6 37
12
Start
30 45 - 57 -12 35
13
Sogndal
30 34 - 40 -6 34
14
Mjondalen
30 38 - 50 -12 31
15
Levanger
30 47 - 51 -4 29
16
Sandnes ULF
30 26 - 80 -54 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
58Ghi được76
63Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu