Strommen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kongsvinger

Strommen vs Kongsvinger

Tỷ số chung cuộc: Strommen 0-0 Kongsvinger tại 1. Division, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Strommen thắng 3, hòa 2, Kongsvinger thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Strømmen Stadion, Strømmen
Trọng tài
E. Bodding
Phong độ
WWWWL Strommen
WWWDW Kongsvinger
  1. 22' E. Skagestad
  2. HT0-0
  3. 53' R. Mandanda
  4. 67' M. Al Laham E. Bydal
  5. 70' H. Holter
  6. 74' T. George M. Olsen
  7. 74' L. Nordås K. Sellin
  8. 86' L. Langrekken M. Andersen
  9. FT0-0

Đội hình

Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 1S. Lillevik
  2. 4K. Jahr
  3. 5S. Bjørkkjær
  4. 58H. Kuruçay
  5. 3M. Olsen ▼ 74'
  6. 22M. Sjølstad
  7. 20M. Kaland
  8. 11M. Bjørlo
  9. 6T. Naustdal
  10. 19K. Sellin ▼ 74'
  11. 15Y. Chaib

Dự bị 9

  1. 17T. George ▲ 74'
  2. 18L. Nordås ▲ 74'
  3. 2M. Tvedte
  4. 9W. Pozo-Venta
  5. 10M. Achrifi
  6. 14H. Thun
  7. 16B. Sandmoen
  8. 23P. Andresen
  9. 31C. Buhake
Kongsvinger HLV: M. Lehkosuo
  1. 27R. Mandanda
  2. 6V. Jalasto
  3. 25E. Skagestad
  4. 3V. Grodås
  5. 2F. Pålerud
  6. 18P. Steiring
  7. 16H. Holter
  8. 20E. Bydal ▼ 67'
  9. 23M. Vinjor
  10. 9A. Güven
  11. 8M. Andersen ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 15M. Al Laham ▲ 67'
  2. 22L. Langrekken ▲ 86'
  3. 5C. Røer
  4. 7Lee Gyu-hwan
  5. 19H. Nilsen
  6. 21D. Lysgård
  7. 24R. Essaeh
  8. 31A. Smedplass
  9. 50J. Grundt

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tromso
30 60 - 29 +31 63
2
Lillestrøm SK
30 49 - 26 +23 57
3
Sogndal
30 57 - 36 +21 51
4
Ranheim
30 61 - 41 +20 47
5
Asane
30 60 - 48 +12 45
6
Raufoss
30 53 - 44 +9 42
7
Sandnes ULF
30 46 - 55 -9 41
8
KFUM Oslo
30 44 - 44 0 39
9
Ham-Kam
30 49 - 52 -3 39
10
Strommen
30 47 - 51 -4 35
11
jerv
30 41 - 57 -16 35
12
Ull/Kisa
30 45 - 63 -18 35
13
Grorud
30 45 - 56 -11 34
14
Stjørdals-Blink
30 52 - 59 -7 33
15
Kongsvinger
30 35 - 53 -18 28
16
Øygarden
30 37 - 67 -30 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
56Ghi được52
63Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu