Kongsvinger
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Strommen

Kongsvinger vs Strommen

Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 3-2 Strommen tại 1. Division, 21 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 5, hòa 2, Strommen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Phong độ
WWWDW Kongsvinger
WWWWL Strommen
  1. 5' 0-1 Ø. Vestvatn
  2. 12' A. Güven 1-1
  3. 32' 1-2 K. Sellin
  4. HT1-2
  5. 48' C. Roer
  6. 55' M. Aanesland Lee Gyuwhan
  7. 58' M. Achrifi
  8. 59' A. Güven11m 2-2
  9. 60' H. Holter
  10. 62' M. Vinjor H. Holter
  11. 64' M. A. Kaland
  12. 68' L. Bransdal K. Sellin
  13. 69' S. Bojang
  14. 74' A. Güven 3-2
  15. 75' U. Ness J. Grødtlien
  16. 76' G. Dongwan
  17. 78' S. Røed M. Gjerstrøm
  18. 86' M. Tvedte M. Achrifi
  19. 90' P. Andresen
  20. FT3-2

Đội hình

Kongsvinger HLV: Vítor Gazimba
  1. 30A. Ahamada
  2. 3E. Skagestad
  3. 18I. Mafi
  4. 5C. Røer
  5. 25S. Bojang
  6. 29M. Gjerstrøm ▼ 78'
  7. 16H. Holter ▼ 62'
  8. 11S. Marklund
  9. 8Dongwan Gang
  10. 7Lee Gyuwhan ▼ 55'
  11. 9A. Güven

Dự bị 7

  1. 14M. Aanesland ▲ 55'
  2. 23M. Vinjor ▲ 62'
  3. 46S. Røed ▲ 78'
  4. 6V. Jalasto
  5. 12S. Bolstad
  6. 19M. Lundal
  7. 21D. Lysgård
Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 31S. Christensen
  2. 23P. Andresen
  3. 20M. Kaland
  4. 3V. Grodås
  5. 16J. Norheim
  6. 21J. Grødtlien ▼ 75'
  7. 17Ø. Vestvatn
  8. 7M. Al Laham
  9. 19K. Sellin ▼ 68'
  10. 10M. Achrifi ▼ 86'
  11. 18A. Hellum

Dự bị 6

  1. 25L. Bransdal ▲ 68'
  2. 11U. Ness ▲ 75'
  3. 2M. Tvedte ▲ 86'
  4. 4K. Jahr
  5. 9S. Gussiås
  6. 30M. Berntzen

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aalesund
30 67 - 25 +42 79
2
Sandefjord
30 53 - 30 +23 65
3
Start
30 54 - 31 +23 62
4
KFUM Oslo
30 58 - 42 +16 48
5
Kongsvinger
30 38 - 36 +2 46
6
Sogndal
30 51 - 39 +12 45
7
Nest-Sotra
30 43 - 31 +12 44
8
Ull/Kisa
30 47 - 47 0 39
9
Sandnes ULF
29 46 - 46 0 38
10
Ham-Kam
30 43 - 47 -4 38
11
Raufoss
30 47 - 59 -12 38
12
jerv
30 34 - 54 -20 33
13
Strommen
29 29 - 46 -17 27
14
Notodden
30 35 - 53 -18 25
15
Skeid
30 38 - 54 -16 22
16
Tromsdalen Uil
30 36 - 79 -43 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
41Ghi được32
40Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu