Kongsvinger vs Strommen
Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 1-3 Strommen tại 1. Division, 2 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 16
- Sân vận động
- Gjemselund Stadion, Kongsvinger
- Phong độ
- WWWDW Kongsvinger
- LWWWW Strommen
- 17' V. Fors
- HT0-0
- 46' ▲ L. Langrekken ▼ V. Lysell
- 53' C. Crestani
- 60' ▲ A. Chaminta ▼ R. Christiansen
- 68' 0-1 N. Hristov · A. Solberg
- 76' ▲ M. Gjerstrom ▼ D. Lysgard
- 76' ▲ S. Elmi ▼ V. Fors
- 76' ▲ M. Waehler ▼ N. Hristov
- 76' ▲ E. Rogne ▼ K. Somesi
- 81' L. Fajfric11mhỏng 11m
- 81' 0-2 L. Fajfric
- 84' A. Chaminta 1-2
- 85' ▲ M. Flores ▼ F. Christensen
- 85' ▲ P. Lindgren ▼ M. Paulsen
- 90'+5 T. Romo Lillo
- 90'+5 ▲ J. Kristengard ▼ S. Beck
- 90' 1-3 M. Waehler · A. Skjaerstein
- FT1-3
Đội hình
- 93A. Gorodovoy
- 5D. Lysgard▼ 76'
- 3S. Norheim
- 12M. Mbow
- 2V. Fors▼ 76'
- 27M. Sande
- 23F. Christensen▼ 85'
- 8A. Dybevik
- 28R. Christiansen▼ 60'
- 15V. Lysell▼ 46'
- 11D. Job
Dự bị 8
- 1W. Da Rocha
- 16P. Udnaes
- 17M. Gjerstrom▲ 76'
- 18M. Flores▲ 85'
- 21A. Chaminta▲ 60'
- 22L. Langrekken▲ 46'
- 25S. Elmi▲ 76'
- 29P. Fjellman
- 12A. Skjaerstein
- 98T. Romo Lillo
- 2S. Rindal
- 13A. Solberg
- 5S. Sharif
- 8K. Somesi▼ 76'
- 3C. Crestani
- 6S. Beck▼ 90'
- 24M. Paulsen▼ 85'
- 18L. Fajfric
- 9N. Hristov▼ 76'
Dự bị 9
- 16A. Nord
- 1M. Kristiansen
- 7H. Kristiansen
- 11M. Waehler▲ 76'
- 14J. Kristengard▲ 90'
- 19E. Rogne▲ 76'
- 21T. Ogboji
- 23S. Nilsen
- 25P. Lindgren▲ 85'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 62 - 33 | +29 | 46 | |
| 2 | 21 | 64 - 36 | +28 | 46 | |
| 3 | 21 | 55 - 26 | +29 | 42 | |
| 4 | 21 | 54 - 30 | +24 | 42 | |
| 5 | 21 | 37 - 38 | -1 | 34 | |
| 6 | 21 | 41 - 33 | +8 | 33 | |
| 7 | 21 | 26 - 31 | -5 | 29 | |
| 8 | 20 | 33 - 37 | -4 | 27 | |
| 9 | 21 | 50 - 55 | -5 | 24 | |
| 10 | 21 | 30 - 36 | -6 | 24 | |
| 11 | 20 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 21 | 32 - 47 | -15 | 24 | |
| 13 | 21 | 35 - 47 | -12 | 22 | |
| 14 | 21 | 36 - 50 | -14 | 22 | |
| 15 | 21 | 32 - 46 | -14 | 19 | |
| 16 | 21 | 24 - 58 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
36Ghi được18
16Thủng lưới13
3.6Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai12