KFUM Oslo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Lillestrøm SK

KFUM Oslo vs Lillestrøm SK

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-2 Lillestrøm SK tại 1. Division, 11 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 2, hòa 1, Lillestrøm SK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Trọng tài
A. Medic
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
DWLWW Lillestrøm SK
  1. 16' A. Sanyang 1-0
  2. 21' S. Rafn
  3. 31' A. Pedersen S. Thomas
  4. 41' 1-1 D. Gustafsson
  5. 45'+2 A. R. Svindland
  6. 45'+1 A. Melgalvis
  7. HT1-1
  8. 51' D. Tavakoli
  9. 58' S. Mikalsen A. Melgalvis
  10. 58' F. Krogstad M. Ebiye
  11. 63' 1-2 S. Rafn
  12. 64' H. Hoseth F. Dahl
  13. 64' H. Stavrum R. Svindland
  14. 75' T. Olsen T. Kallevåg
  15. 75' M. Knudsen A. Sannes
  16. 78' A. Agouda J. Moula
  17. 78' F. Kastrati M. Mahnin
  18. 90' P. Slørdahl T. Salquist
  19. FT1-2

Đội hình

KFUM Oslo HLV: J. Isnes
  1. 1S. Thomas ▼ 31'
  2. 33J. Hammer
  3. 24C. Lindquist
  4. 15M. Gueye
  5. 17F. Dahl ▼ 64'
  6. 22O. Øby
  7. 26R. Svindland ▼ 64'
  8. 27M. Mahnin ▼ 78'
  9. 11D. Tavakoli
  10. 10A. Sanyang
  11. 20J. Moula ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 18A. Pedersen ▲ 31'
  2. 14H. Hoseth ▲ 64'
  3. 37H. Stavrum ▲ 64'
  4. 9A. Agouda ▲ 78'
  5. 16F. Kastrati ▲ 78'
  6. 4J. Stubberud
  7. 19Y. Moula
  8. 28E. Troudart
  9. 32V. Holsæther
Lillestrøm SK HLV: G. Bakke
  1. 25J. Coppens
  2. 5S. Rafn
  3. 23M. Amundsen
  4. 4T. Salquist ▼ 90'
  5. 33A. Melgalvis ▼ 58'
  6. 7T. Kallevåg ▼ 75'
  7. 6K. Kairinen
  8. 8I. Mathew
  9. 90D. Gustafsson
  10. 18M. Ebiye ▼ 58'
  11. 27A. Sannes ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 3S. Mikalsen ▲ 58'
  2. 14F. Krogstad ▲ 58'
  3. 10T. Olsen ▲ 75'
  4. 21M. Knudsen ▲ 75'
  5. 22P. Slørdahl ▲ 90'
  6. 11S. Mauritz-Hansen
  7. 17K. Ødemarksbakken
  8. 12M. Christiansen
  9. 26L. Ranger

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tromso
30 60 - 29 +31 63
2
Lillestrøm SK
30 49 - 26 +23 57
3
Sogndal
30 57 - 36 +21 51
4
Ranheim
30 61 - 41 +20 47
5
Asane
30 60 - 48 +12 45
6
Raufoss
30 53 - 44 +9 42
7
Sandnes ULF
30 46 - 55 -9 41
8
KFUM Oslo
30 44 - 44 0 39
9
Ham-Kam
30 49 - 52 -3 39
10
Strommen
30 47 - 51 -4 35
11
jerv
30 41 - 57 -16 35
12
Ull/Kisa
30 45 - 63 -18 35
13
Grorud
30 45 - 56 -11 34
14
Stjørdals-Blink
30 52 - 59 -7 33
15
Kongsvinger
30 35 - 53 -18 28
16
Øygarden
30 37 - 67 -30 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
51Ghi được60
57Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu