Bangor
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Carrick Rangers

Bangor vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Bangor 0-4 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bangor thắng 1, hòa 1, Carrick Rangers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Phong độ
DLLLD Bangor
WWLWL Carrick Rangers
  1. 7' 0-1 M. Snoddy
  2. 18' A. Steele
  3. 45'+2 J. Forsythe
  4. 45'+4 L. Harrison
  5. HT0-1
  6. 46' B. Cushnie T. Mulvenna
  7. 46' M. Strachan L. Harrison
  8. 66' J. Crowe M. Snoddy
  9. 69' 0-2 D. Gibson
  10. 70' K. Cherry A. Steele
  11. 72' 0-3 P. Heatley
  12. 73' J. Boyd O. Devlin
  13. 74' J. Rodriguez L. Hassin
  14. 80' A. Mitchell S. McGuinness
  15. 83' K. Nelson B. Burns
  16. 83' D. O'Conchubhair D. Gibson
  17. 83' N. Maciulaitis P. Heatley
  18. 87' 0-4 J. Crowe
  19. FT0-4

Đội hình

Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 3R. Neale
  2. 1G. Deane
  3. 20L. McRoberts
  4. 5H. Lynch
  5. 18O. Devlin ▼ 73'
  6. 29I. Hughes
  7. 28S. McGuinness ▼ 80'
  8. 8T. Mulvenna ▼ 46'
  9. 4L. Francis
  10. 6L. Harrison ▼ 46'
  11. 7L. Hassin ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 13P. Solis Grogan
  2. 10B. Cushnie ▲ 46'
  3. 16A. Mitchell ▲ 80'
  4. 15J. O'Mahony
  5. 21J. Boyd ▲ 73'
  6. 23M. Strachan ▲ 46'
  7. 24J. Rodriguez ▲ 74'
Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 6J. Callacher
  2. 14A. Steele ▼ 70'
  3. 4B. Burns ▼ 83'
  4. 15B. Buchanan-Rolleston
  5. 5J. Forsythe
  6. 9D. Gibson ▼ 83'
  7. 24M. Snoddy ▼ 66'
  8. 12L. McCullough
  9. 2M. Place
  10. 1N. Gartside
  11. 22P. Heatley ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 25D. Agnew
  2. 3K. Nelson ▲ 83'
  3. 7D. O'Conchubhair ▲ 83'
  4. 11N. Maciulaitis ▲ 83'
  5. 19J. Crowe ▲ 66'
  6. 20K. Cherry ▲ 70'
  7. 23J. Hastings

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
5 12 - 2 +10 13
2
Dungannon Swifts F.C.
5 8 - 3 +5 12
3
Linfield F.C.
5 6 - 4 +2 12
4
Cliftonville F.C.
5 8 - 5 +3 9
5
Carrick Rangers
5 7 - 4 +3 9
6
Crusaders F.C.
5 9 - 10 -1 9
7
Glentoran F.C.
5 7 - 6 +1 6
8
Larne FC
2 2 - 1 +1 4
9
Ballymena United
4 6 - 6 0 4
10
Bangor
4 2 - 11 -9 1
11
Limavady United
4 1 - 8 -7 0
12
Portadown
5 3 - 11 -8 0
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
17Ghi được24
22Thủng lưới11
1.42Bàn thắng mỗi trận2.4
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu