Carrick Rangers
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bangor

Carrick Rangers vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 1-1 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Bangor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WWLWL Carrick Rangers
LLLDL Bangor
  1. 12' P. Heatley 1-0
  2. 14' L. Harrison
  3. 30' 1-1 H. Lynch11m
  4. HT1-1
  5. 66' J. O'Mahony I. Hughes
  6. 75' M. Snoddy
  7. 76' J. Boyd M. Morgan
  8. 81' L. McCullough
  9. 81' Yellow Card
  10. 84' J. Moore A. Steele
  11. 84' K. Cherry D. Gibson
  12. 85' L. Harrison
  13. 85' L. Harrison
  14. 90'+4 A. Lecky
  15. FT1-1

Đội hình

Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 2M. Place
  3. 4B. Burns
  4. 9D. Gibson ▼ 84'
  5. 10A. Lecky
  6. 12L. McCullough
  7. 14A. Steele ▼ 84'
  8. 15B. Buchanan-Rolleston
  9. 22P. Heatley
  10. 23R. Glendinning
  11. 24M. Snoddy

Dự bị 7

  1. 33L. Donnelly
  2. 7R. Waide
  3. 20K. Cherry ▲ 84'
  4. 29E. McCawl
  5. 30C. Hawthorne
  6. 35R. Jeffers
  7. 40J. Moore ▲ 84'
Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 33L. Axworthy
  2. 3R. Neale
  3. 6L. Harrison
  4. 7L. Hassin
  5. 8T. Mulvenna
  6. 9B. Arthurs
  7. 17H. Lynch
  8. 19L. Francis
  9. 25M. Morgan ▼ 76'
  10. 28S. McGuinness
  11. 29I. Hughes ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 27L. McMahon
  2. 15J. O'Mahony ▲ 66'
  3. 16S. Fallon
  4. 20R. Garrett
  5. 21J. Boyd ▲ 76'
  6. 23M. Halliday
  7. 35A. Mitchell

Thống kê

12
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
69Ghi được55
70Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu