Carrick Rangers
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Bangor

Carrick Rangers vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 3-2 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Bangor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WWLWL Carrick Rangers
LLLDL Bangor
  1. 15' 0-1 L. Francis
  2. 27' K. Owens L. Francis
  3. 34' B. Burns 1-1
  4. 38' A. Lecky
  5. 43' R. McKay 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' I. Hughes A. Mitchell
  8. 46' S. McGuinness M. Morgan
  9. 51' 2-2 B. Cushnie
  10. 57' A. Lecky 3-2
  11. 65' B. Buchanan-Rolleston
  12. 70' B. Arthurs S. Fallon
  13. 75' R. Garrett R. Neale
  14. 78' L. Hassin
  15. 87' E. McCawl K. Cherry
  16. 90' B. Cushnie
  17. FT3-2

Đội hình

Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 15B. Buchanan-Rolleston
  2. 4B. Burns
  3. 20K. Cherry ▼ 87'
  4. 19J. Crowe
  5. 9D. Gibson
  6. 10A. Lecky
  7. 12L. McCullough
  8. 25R. McKay
  9. 13S. Pengelly
  10. 2M. Place
  11. 14A. Steele

Dự bị 7

  1. 33L. Donnelly
  2. 23R. Glendinning
  3. 30C. Hawthorne
  4. 35R. Jeffers
  5. 29E. McCawl ▲ 87'
  6. 40J. Moore
  7. 34M. Olosunde
Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 21J. Boyd
  2. 10B. Cushnie
  3. 1G. Deane
  4. 16S. Fallon ▼ 70'
  5. 19L. Francis ▼ 27'
  6. 6L. Harrison
  7. 7L. Hassin
  8. 17H. Lynch
  9. 35A. Mitchell ▼ 46'
  10. 25M. Morgan ▼ 46'
  11. 3R. Neale ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9B. Arthurs ▲ 70'
  2. 20R. Garrett ▲ 75'
  3. 29I. Hughes ▲ 46'
  4. 28S. McGuinness ▲ 46'
  5. 8T. Mulvenna
  6. 5K. Owens ▲ 27'
  7. 13P. Solis Grogan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
69Ghi được55
70Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu