Bangor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Carrick Rangers

Bangor vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Bangor 0-3 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bangor thắng 1, hòa 3, Carrick Rangers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 37
Phong độ
LLLDL Bangor
WWLWL Carrick Rangers
  1. 20' M. Haughey H. Lynch
  2. 40' 0-1 D. Gibson
  3. 45' 0-2 D. Gibson11m
  4. HT0-2
  5. 46' J. Ritchie L. Harrison
  6. 46' R. Garrett R. Neale
  7. 62' M. Olosunde E. McCawl
  8. 62' M. Snoddy R. Waide
  9. 62' A. Lecky B. Burns
  10. 64' 0-3 A. Steele
  11. 76' R. Glendinning M. Place
  12. 76' R. Jeffers D. Gibson
  13. 78' D. Hannan I. Hughes
  14. 83' B. Matier B. Cushnie
  15. FT0-3

Đội hình

Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 3R. Neale ▼ 46'
  3. 6L. Harrison ▼ 46'
  4. 7L. Hassin
  5. 8T. Mulvenna
  6. 10B. Cushnie ▼ 83'
  7. 17H. Lynch ▼ 20'
  8. 19L. Francis
  9. 21J. Boyd
  10. 28S. McGuinness
  11. 29I. Hughes ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 27L. McMahon
  2. 4M. Haughey ▲ 20'
  3. 20R. Garrett ▲ 46'
  4. 26J. Ritchie ▲ 46'
  5. 31D. Hannan ▲ 78'
  6. 32C. Watson
  7. 34B. Matier ▲ 83'
Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 2M. Place ▼ 76'
  3. 4B. Burns ▼ 62'
  4. 6J. Callacher
  5. 7R. Waide ▼ 62'
  6. 9D. Gibson ▼ 76'
  7. 12L. McCullough
  8. 14A. Steele
  9. 20K. Cherry
  10. 25R. McKay
  11. 29E. McCawl ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 33L. Donnelly
  2. 23R. Glendinning ▲ 76'
  3. 34M. Olosunde ▲ 62'
  4. 24M. Snoddy ▲ 62'
  5. 35R. Jeffers ▲ 76'
  6. 10A. Lecky ▲ 62'
  7. 18J. Boyd

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
55Ghi được69
72Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu