Linfield F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cliftonville F.C.

Linfield F.C. vs Cliftonville F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 1-0 Cliftonville F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 3, hòa 3, Cliftonville F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
WWWWD Linfield F.C.
LLWWL Cliftonville F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' L. Conlan O. Samuels
  3. 56' J. Thompson H. Wilson
  4. 56' E. McGee 1-0
  5. 64' K. Moore K. Offord
  6. 68' J. Sheridan B. Quinn
  7. 77' D. Wells K. Millar
  8. 80' L. McStravick
  9. 88' I. Baird C. Shields
  10. 90'+3 K. McClean
  11. FT1-0

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 34D. McCullough
  3. 5C. Shields ▼ 88'
  4. 7K. Millar ▼ 77'
  5. 15B. Hall
  6. 33D. Leahy
  7. 8K. McClean
  8. 10A. Frizzell
  9. 27E. McGee
  10. 9K. Offord ▼ 64'
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 16D. Wells ▲ 77'
  2. 18A. Glavin
  3. 24S. Brown
  4. 26I. Baird ▲ 88'
  5. 30K. Moore ▲ 64'
  6. 36R. Annett
  7. 66C. Chapman
Cliftonville F.C. HLV: Jim Magilton
  1. 31P. Morrison
  2. 3O. Samuels ▼ 56'
  3. 15K. McClelland
  4. 25A. Bannon
  5. 2A. Wightman
  6. 6H. Wilson ▼ 56'
  7. 8R. Hale
  8. 10B. Healy
  9. 16D. McMaster
  10. 27L. McStravick
  11. 20B. Quinn ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 4D. O’Connor
  2. 14L. Conlan ▲ 56'
  3. 17J. Thompson ▲ 56'
  4. 19J. Gormley
  5. 35M. Belshaw
  6. 36K. Hawthorne
  7. 41J. Sheridan ▲ 68'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
7 17 - 5 +12 19
2
Linfield F.C.
7 8 - 5 +3 16
3
Larne FC
5 7 - 1 +6 13
4
Cliftonville F.C.
7 11 - 8 +3 12
5
Crusaders F.C.
7 13 - 12 +1 12
6
Dungannon Swifts F.C.
7 8 - 7 +1 12
7
Carrick Rangers
7 9 - 8 +1 10
8
Glentoran F.C.
7 9 - 9 0 7
9
Limavady United
6 6 - 10 -4 6
10
Ballymena United
6 9 - 10 -1 5
11
Bangor
7 4 - 16 -12 2
12
Portadown
7 4 - 14 -10 1
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu12
18Ghi được19
13Thủng lưới11
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu