Linfield F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cliftonville F.C.

Linfield F.C. vs Cliftonville F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 2-1 Cliftonville F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 3, hòa 3, Cliftonville F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
WWWWD Linfield F.C.
LLWWL Cliftonville F.C.
  1. 31' Yellow Card
  2. 38' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 70' A. Pettifer A. Piesold
  5. 70' S. McGuinness M. Glynn
  6. 72' C. McKee C. Allen
  7. 76' 0-1 J. Gormley
  8. 79' Yellow Card
  9. 81' D. Ojo R. Curran
  10. 81' K. McClean 1-1
  11. 82' M. Fitzpatrick 2-1
  12. 90'+1 Yellow Card
  13. 90'+9 J. Archer E. East
  14. 90'+9 D. McCullough C. Ballantyne
  15. 90'+9 R. Corrigan J. Gormley
  16. FT2-1

Đội hình

Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 2S. Roscoe-Byrne
  3. 3E. East ▼ 90'
  4. 67M. Orr
  5. 5C. Shields
  6. 9J. Cooper
  7. 8K. McClean
  8. 16C. Ballantyne ▼ 90'
  9. 10C. Allen ▼ 72'
  10. 27E. McGee
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 17C. McKee ▲ 72'
  2. 21J. Archer ▲ 90'
  3. 34D. McCullough ▲ 90'
  4. 1C. Johns
  5. 36R. Annett
  6. 37R. McKay
  7. 69K. Thompson
Cliftonville F.C. HLV: J. Magilton
  1. 1D. Odumosu
  2. 14L. Conlan
  3. 4J. Addis
  4. 2C. Pepper
  5. 21M. Glynn ▼ 70'
  6. 8Rory Hale
  7. 25J. Keaney
  8. 18A. Piesold ▼ 70'
  9. 7S. Kearney
  10. 9R. Curran ▼ 81'
  11. 19J. Gormley ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 6A. Pettifer ▲ 70'
  2. 28S. McGuinness ▲ 70'
  3. 11D. Ojo ▲ 81'
  4. 37R. Corrigan ▲ 90'
  5. 13K. Lowe
  6. 24L. Ridd
  7. 40C. Madden

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu59
104Ghi được103
43Thủng lưới62
2.04Bàn thắng mỗi trận1.75
23Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu