Linfield F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Cliftonville F.C.

Linfield F.C. vs Cliftonville F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 1-2 Cliftonville F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 3, hòa 3, Cliftonville F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 38
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
WWWWD Linfield F.C.
LLWWL Cliftonville F.C.
  1. 3' 0-1 L. McStravick
  2. 8' C. McKee 1-1
  3. 29' 1-2 L. McStravick
  4. 36' Yellow Card
  5. 39' A. Carroll
  6. HT1-2
  7. 46' J. Sheridan L. McStravick
  8. 55' J. Archer J. Mulgrew
  9. 55' S. Taylor D. McCullough
  10. 65' R. Jordan R. Curran
  11. 65' J. Gormley K. Hawthorne
  12. 74' R. McDaid M. Yates
  13. 75' S. Robertson R. Hale
  14. 78' D. Green J. Toole
  15. FT1-2

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 7K. Millar
  3. 8K. McClean
  4. 15B. Hall
  5. 20M. Yates ▼ 74'
  6. 22J. Mulgrew ▼ 55'
  7. 17C. McKee
  8. 27E. McGee
  9. 29M. Fitzpatrick
  10. 33D. Leahy
  11. 34D. McCullough ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 14R. McDaid ▲ 74'
  2. 16C. Ballantyne
  3. 21J. Archer ▲ 55'
  4. 24S. Brown
  5. 26I. Baird
  6. 32S. Taylor ▲ 55'
  7. 70J. Graham
Cliftonville F.C. HLV: Jim Magilton
  1. 31P. Morrison
  2. 6H. Wilson
  3. 8R. Hale ▼ 75'
  4. 9R. Curran ▼ 65'
  5. 12S. Leppard
  6. 14L. Conlan
  7. 26J. Toole ▼ 78'
  8. 27L. McStravick ▼ 46'
  9. 28J. Kelly
  10. 36K. Hawthorne ▼ 65'
  11. 38A. Carroll

Dự bị 7

  1. 1L. Ridd
  2. 15R. Jordan ▲ 65'
  3. 19J. Gormley ▲ 65'
  4. 23S. Robertson ▲ 75'
  5. 24A. Kelly
  6. D. Green ▲ 78'
  7. 41J. Sheridan ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu43
76Ghi được64
49Thủng lưới69
1.52Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu