Linfield F.C. vs Cliftonville F.C.
Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 1-2 Cliftonville F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 3, hòa 3, Cliftonville F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Windsor Park, Belfast
- Phong độ
- WWWWD Linfield F.C.
- LLWWL Cliftonville F.C.
- 16' M. Fitzpatrick 1-0
- HT1-0
- 58' J. Gormley
- 64' K. Millar
- 68' ▲ J. Mulgrew ▼ K. McClean
- 68' ▲ E. McGee ▼ J. Cooper
- 68' ▲ R. Corrigan ▼ A. Pettifer
- 70' C. Pepper
- 77' ▲ R. Curran ▼ C. Pepper
- 77' ▲ R. Donnelly ▼ J. Gormley
- 79' ▲ C. Ballantyne ▼ M. Fitzpatrick
- 80' 1-1 R. Curran
- 84' 1-2 R. Corrigan
- 87' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- 89' R. Corrigan
- 90'+1 J. Addis
- 90'+3 ▲ L. Conlan ▼ T. Steven
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Johns
- 4S. Whiteside
- 3E. East
- 67M. Orr
- 5C. Shields
- 7K. Millar
- 9J. Cooper ▼ 68'
- 8K. McClean ▼ 68'
- 10C. Allen
- 21J. Archer
- 29M. Fitzpatrick ▼ 79'
Dự bị 7
- 22J. Mulgrew ▲ 68'
- 27E. McGee ▲ 68'
- 16C. Ballantyne ▲ 79'
- 34D. McCullough
- 36R. Annett
- 37R. McKay
- 51D. Walsh
- 1D. Odumosu
- 4J. Addis
- 2C. Pepper ▼ 77'
- 5M. Newberry
- 21M. Glynn
- 8Rory Hale
- 17R. Doherty
- 6A. Pettifer ▼ 68'
- 7S. Kearney
- 19J. Gormley ▼ 77'
- 27T. Steven ▼ 90'
Dự bị 7
- 37R. Corrigan ▲ 68'
- 9R. Curran ▲ 77'
- 10R. Donnelly ▲ 77'
- 14L. Conlan ▲ 90'
- 18A. Piesold
- 20R. Markey
- 24L. Ridd
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 61 - 23 | +38 | 76 | |
| 2 | 33 | 39 - 28 | +11 | 54 | |
| 3 | 33 | 40 - 31 | +9 | 54 | |
| 4 | 38 | 51 - 48 | +3 | 57 | |
| 6 | 33 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 6 | 38 | 47 - 53 | -6 | 54 | |
| 7 | 33 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 8 | 33 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 10 | 33 | 35 - 43 | -8 | 39 | |
| 11 | 33 | 24 - 48 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 29 - 71 | -42 | 18 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu59
104Ghi được103
43Thủng lưới62
2.04Bàn thắng mỗi trận1.75
23Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai64