Ballymena United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bangor

Ballymena United vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 0-0 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 3, Bangor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 34
Phong độ
WLLDL Ballymena United
LLDLD Bangor
  1. 26' O. Devlin
  2. HT0-0
  3. 46' A. Jarvis S. Murray
  4. 46' K. Corbally D. Rocks
  5. 58' J. O’Reilly A. Sullivan
  6. 62' O. Devlin
  7. 62' O. Devlin
  8. 65' L. Hassin T. Mulvenna
  9. 65' B. Matier M. Morgan
  10. 75' B. Cushnie J. Boyd
  11. 75' S. McGuinness A. Mitchell
  12. 84' T. Duffin J. Hood
  13. 85' R. Garrett L. Harrison
  14. 90' D. Toure
  15. FT0-0

Đội hình

Ballymena United HLV: Jim Ervin
  1. 23D. Breen
  2. 4D. Rocks ▼ 46'
  3. 5D. Toure
  4. 11D. O'Conchubhair
  5. 12I. Rutkowski
  6. 20J. Thompson
  7. 22S. Edogun
  8. 16M. Clarke
  9. 26S. Murray ▼ 46'
  10. 41J. Hood ▼ 84'
  11. 48A. Sullivan ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 30B. Wade
  2. 3D. Lafferty
  3. 8A. Jarvis ▲ 46'
  4. 17J. O’Reilly ▲ 58'
  5. 25D. Mccallion
  6. 31K. Corbally ▲ 46'
  7. 14T. Duffin ▲ 84'
Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 3R. Neale
  3. 4M. Haughey
  4. 6L. Harrison ▼ 85'
  5. 8T. Mulvenna ▼ 65'
  6. 17H. Lynch
  7. 21J. Boyd ▼ 75'
  8. 24O. Devlin
  9. 25M. Morgan ▼ 65'
  10. 29I. Hughes
  11. 35A. Mitchell ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 27L. McMahon
  2. 7L. Hassin ▲ 65'
  3. 10B. Cushnie ▲ 75'
  4. 19L. Francis
  5. 20R. Garrett ▲ 85'
  6. 28S. McGuinness ▲ 75'
  7. 34B. Matier ▲ 65'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
51Ghi được55
63Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu