Bangor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ballymena United

Bangor vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Bangor 2-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bangor thắng 1, hòa 3, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
Phong độ
LLDLD Bangor
WLLDL Ballymena United
  1. 15' R. Garrett O. Devlin
  2. 31' R. Garrett
  3. 37' L. Harrison
  4. 42' D. Laffertyphản lưới 1-0
  5. HT1-0
  6. 61' L. Francis 2-0
  7. 64' C. McGuinness L. Hassin
  8. 67' D. Taylor A. Scott
  9. 67' J. Hood A. Jarvis
  10. 84' L. Burns M. Morgan
  11. 84' P. Osew T. Mulvenna
  12. FT2-0

Đội hình

Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 13P. Solis Grogan
  2. 6L. Harrison
  3. 7L. Hassin ▼ 64'
  4. 8T. Mulvenna ▼ 84'
  5. 9B. Arthurs
  6. 15J. O'Mahony
  7. 17H. Lynch
  8. 19L. Francis
  9. 24O. Devlin ▼ 15'
  10. 25M. Morgan ▼ 84'
  11. 28S. McGuinness

Dự bị 7

  1. 1G. Deane
  2. 2C. McGuinness ▲ 64'
  3. 20R. Garrett ▲ 15'
  4. 23M. Halliday
  5. 30L. Burns ▲ 84'
  6. 35A. Mitchell
  7. 37P. Osew ▲ 84'
Ballymena United HLV: Jim Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 5D. Toure
  4. 8A. Jarvis ▼ 67'
  5. 11D. O'Conchubhair
  6. 14A. Scott ▼ 67'
  7. 15S. O'Donnell
  8. 16M. Clarke
  9. 20J. Thompson
  10. 25D. Mccallion
  11. 31K. Corbally

Dự bị 6

  1. 23D. Breen
  2. 6G. Ali
  3. 32C. Burns
  4. 33D. Taylor ▲ 67'
  5. 99R. Smyth
  6. 41J. Hood ▲ 67'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
55Ghi được51
72Thủng lưới63
1.31Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu