Ballymena United
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bangor

Ballymena United vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 4-0 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 3, Bangor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Phong độ
WLLDL Ballymena United
LLDLD Bangor
  1. 6' C. McCurry 1-0
  2. 20' B. Kennedy11m 2-0
  3. 43' D. Rocks
  4. HT2-0
  5. 46' R. Garrett L. Harrison
  6. 47' K. Corbally 3-0
  7. 58' K. Nelson J. Thompson
  8. 59' A. Jarvis D. Rocks
  9. 59' M. Morgan B. Cushnie
  10. 66' K. Corbally 4-0
  11. 67' J. O’Reilly P. McEleney
  12. 69' L. Burns T. Mulvenna
  13. 69' M. Tom J. O'Mahony
  14. 78' D. Mccallion C. McCurry
  15. 79' S. Edogun S. O'Donnell
  16. 87' R. Ferguson L. Hassin
  17. FT4-0

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 4D. Rocks ▼ 59'
  3. 5D. Toure
  4. 6G. Ali
  5. 9B. Kennedy
  6. 10P. McEleney ▼ 67'
  7. 15S. O'Donnell ▼ 79'
  8. 16M. Clarke
  9. 19C. McCurry ▼ 78'
  10. 20J. Thompson ▼ 58'
  11. 31K. Corbally

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 2K. Nelson ▲ 58'
  3. 25D. Mccallion ▲ 78'
  4. 17J. O’Reilly ▲ 67'
  5. 11D. O'Conchubhair
  6. 8A. Jarvis ▲ 59'
  7. 22S. Edogun ▲ 79'
Bangor HLV: L. Feeney
  1. 47L. McMahon
  2. 10B. Cushnie ▼ 59'
  3. 6L. Harrison ▼ 46'
  4. 7L. Hassin ▼ 87'
  5. 4M. Haughey
  6. 17H. Lynch
  7. 9B. Arthurs
  8. 8T. Mulvenna ▼ 69'
  9. 3R. Neale
  10. 15J. O'Mahony ▼ 69'
  11. 5K. Owens

Dự bị 7

  1. 30L. Burns ▲ 69'
  2. 20R. Garrett ▲ 46'
  3. 18M. Tom ▲ 69'
  4. 12S. McArthur
  5. 25M. Morgan ▲ 59'
  6. 11B. Walker
  7. 22R. Ferguson ▲ 87'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
51Ghi được55
63Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu