Glentoran F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Linfield F.C.

Glentoran F.C. vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 1-1 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 4, hòa 3, Linfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 34
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LWWWW Linfield F.C.
  1. 20' D. Larmour R. Clarke
  2. 20' J. Daniels M. Kane
  3. 39' 0-1 M. Yates
  4. 45' M. Yates
  5. HT0-1
  6. 46' J. Stewart J. Malone
  7. 60' A. McEneff11m 1-1
  8. 67' K. Millar M. Yates
  9. 67' S. Taylor I. Baird
  10. 73' C. McKee A. Frizzell
  11. 86' R. McDaid M. Fitzpatrick
  12. 86' B. Gallagher
  13. 87' J. Stewart
  14. FT1-1

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 22D. Amos
  2. 36R. Clarke ▼ 20'
  3. 2R. Cooney
  4. 9P. Hoban
  5. 18M. Kamara
  6. 3M. Kane ▼ 20'
  7. 37J. Malone ▼ 46'
  8. 67A. McEneff
  9. 1A. Mills
  10. 8C. Palmer
  11. 27J. Singleton

Dự bị 7

  1. 17L. Burt
  2. 23W. Francis Crellin
  3. 57J. Daniels ▲ 20'
  4. 25B. Gallagher ▲ 86'
  5. 30J. Jenkins
  6. 20D. Larmour ▲ 20'
  7. 10J. Stewart ▲ 46'
Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 21J. Archer
  2. 26I. Baird ▼ 67'
  3. 29M. Fitzpatrick ▼ 86'
  4. 23A. Frizzell ▼ 73'
  5. 15B. Hall
  6. 33D. Leahy
  7. 34D. McCullough
  8. 27E. McGee
  9. 22J. Mulgrew
  10. 51D. Walsh
  11. 20M. Yates ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 16C. Ballantyne
  2. 14R. McDaid ▲ 86'
  3. 17C. McKee ▲ 73'
  4. 7K. Millar ▲ 67'
  5. 6A. Gorrin
  6. 32S. Taylor ▲ 67'
  7. 4S. Whiteside

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu50
74Ghi được76
40Thủng lưới49
1.85Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu