Linfield F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Glentoran F.C.

Linfield F.C. vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 0-1 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 3, hòa 3, Glentoran F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
WLWLL Glentoran F.C.
  1. 22' M. Kane
  2. 28' M. Kamara
  3. 29' 0-1 J. Thomson
  4. HT0-1
  5. 46' C. McKee I. Baird
  6. 53' K. McClean
  7. 55' J. Mulgrew
  8. 65' E. McGee
  9. 67' C. Allen K. Millar
  10. 73' A. Gorrin J. Mulgrew
  11. 73' S. Taylor S. Brown
  12. 73' D. Amos L. Burt
  13. 78' A. Gorrin
  14. 79' M. Yates E. McGee
  15. 85' J. Russell J. Stewart
  16. FT0-1

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 24S. Brown ▼ 73'
  3. 7K. Millar ▼ 67'
  4. 8K. McClean
  5. 15B. Hall
  6. 22J. Mulgrew ▼ 73'
  7. 26I. Baird ▼ 46'
  8. 27E. McGee ▼ 79'
  9. 29M. Fitzpatrick
  10. 34D. McCullough
  11. 38C. Morrison

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 17C. McKee ▲ 46'
  3. 10C. Allen ▲ 67'
  4. 20M. Yates ▲ 79'
  5. 21J. Archer
  6. 6A. Gorrin ▲ 73'
  7. 32S. Taylor ▲ 73'
Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills
  2. 2R. Cooney
  3. 18M. Kamara
  4. 3M. Kane
  5. 27J. Singleton
  6. 8C. Palmer
  7. 6J. Thomson
  8. 17L. Burt ▼ 73'
  9. 10J. Stewart ▼ 85'
  10. 9P. Hoban
  11. 30J. Jenkins

Dự bị 7

  1. 23W. Francis Crellin
  2. 28J. Russell ▲ 85'
  3. 14N. Ferris
  4. 11C. Pattisson
  5. 20D. Larmour
  6. 22D. Amos ▲ 73'
  7. 44J. Douglas

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu40
76Ghi được74
49Thủng lưới40
1.52Bàn thắng mỗi trận1.85
20Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu