Glentoran F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Linfield F.C.

Glentoran F.C. vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 1-0 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 4, hòa 3, Linfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LWWWW Linfield F.C.
  1. 29' J. Cooper
  2. 39' J. Douglas
  3. 45' M. Kane 1-0
  4. HT1-0
  5. 59' J. Douglas
  6. 59' J. Douglas
  7. 68' J. Russell D. Fisher
  8. 71' J. Archer
  9. 71' C. McKee C. Ballantyne
  10. 82' R. Annett D. McCullough
  11. 85' J. Jenkins J. Donnelly
  12. FT1-0

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 27J. Singleton
  3. 22D. Amos
  4. 4F. Hvid
  5. 3M. Kane
  6. 6F. Sule
  7. 29A. Wightman
  8. 44J. Douglas
  9. 7D. Connolly
  10. 9J. Donnelly ▼ 85'
  11. 19D. Fisher ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 28J. Russell ▲ 68'
  2. 30J. Jenkins ▲ 85'
  3. 2K. Lyons-Foster
  4. 10W. Aouachria
  5. 21C. Lindsay
  6. 25A. Mills
  7. 77F. Thorndike
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 4S. Whiteside
  3. 34D. McCullough ▼ 82'
  4. 22J. Mulgrew
  5. 5C. Shields
  6. 7K. Millar
  7. 9J. Cooper
  8. 16C. Ballantyne ▼ 71'
  9. 27E. McGee
  10. 21J. Archer
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 17C. McKee ▲ 71'
  2. 36R. Annett ▲ 82'
  3. 1C. Johns
  4. 37R. McKay
  5. 67M. Orr
  6. 69K. Thompson
  7. 72L. Burns

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu51
84Ghi được104
48Thủng lưới43
1.62Bàn thắng mỗi trận2.04
22Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu