Glentoran F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Linfield F.C.

Glentoran F.C. vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 0-0 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 4, hòa 3, Linfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LWWWW Linfield F.C.
  1. 24' S. Roscoe
  2. 28' K. Millar
  3. HT0-0
  4. 52' S. Whiteside
  5. 57' D. Walsh
  6. 62' M. Kane
  7. 67' M. Orr
  8. 69' S. Roscoe
  9. 69' S. Roscoe
  10. 71' E. McGee C. McKee
  11. 78' C. Ballantyne K. Millar
  12. 78' J. Archer S. Fallon
  13. 80' W. Aouachria J. Jenkins
  14. 81' F. Sule
  15. 82' C. Lindsay K. Lyons-Foster
  16. 83' M. Kane
  17. 83' M. Kane
  18. 84' J. Russell D. Connolly
  19. FT0-0

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 27J. Singleton
  3. 2K. Lyons-Foster ▼ 82'
  4. 22D. Amos
  5. 4F. Hvid
  6. 3M. Kane
  7. 6F. Sule
  8. 8C. Palmer
  9. 7D. Connolly ▼ 84'
  10. 30J. Jenkins ▼ 80'
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 10W. Aouachria ▲ 80'
  2. 21C. Lindsay ▲ 82'
  3. 28J. Russell ▲ 84'
  4. 18H. Murphy
  5. 25A. Mills
  6. 44J. Douglas
  7. 77F. Thorndike
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 4S. Whiteside
  3. 2S. Roscoe-Byrne
  4. 3E. East
  5. 67M. Orr
  6. 22J. Mulgrew
  7. 5C. Shields
  8. 7K. Millar ▼ 78'
  9. 20S. Fallon ▼ 78'
  10. 9J. Cooper
  11. 17C. McKee ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 27E. McGee ▲ 71'
  2. 16C. Ballantyne ▲ 78'
  3. 21J. Archer ▲ 78'
  4. 1C. Johns
  5. 10C. Allen
  6. 14R. McDaid
  7. 36R. Annett

Thống kê

13
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu51
84Ghi được104
48Thủng lưới43
1.62Bàn thắng mỗi trận2.04
22Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu