HHC vs Kozakken Boys
Tỷ số chung cuộc: HHC 3-3 Kozakken Boys tại Tweede Divisie, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HHC thắng 3, hòa 3, Kozakken Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- DLDWW Kozakken Boys
- 33' 0-1 N. El Khayati · J. Thomassen
- 36' T. de Lange
- HT0-1
- 48' I. Eggengoor 1-1
- 53' S. Soetens
- 57' G. Zwikstra · S. Fatima 2-1
- 61' L. Spit · T. Reinders 3-1
- 66' ▲ S. Jalloh ▼ N. El Khayati
- 69' 3-2 S. Fatimaphản lưới
- 70' ▲ M. Steenvoorden ▼ I. Eggengoor
- 70' ▲ M. Pouwels ▼ T. Reinders
- 72' S. Fatima
- 74' 3-3 J. Thomassen · D. Timan
- 78' T. Olde Weghuis
- 78' ▲ J. Brzezowski ▼ L. Spit
- 81' D. Versluis
- 90' ▲ Y. Dam ▼ S. van Doorm
- FT3-3
Đội hình
- 1J. Maats
- 20D. Bouws
- 3S. Fatima
- 8T. Olde Weghuis
- 2T. Sopacua
- 21I. Eggengoor ▼ 70'
- 7S. van Doorm ▼ 90'
- 15T. de Lange
- 10L. Spit ▼ 78'
- 23T. Reinders ▼ 70'
- 9G. Zwikstra
Dự bị 7
- 24D. Esink
- 4M. Steenvoorden ▲ 70'
- 16Y. Dam ▲ 90'
- 14S. Deuling
- 6H. Eikelboom
- 18J. Brzezowski ▲ 78'
- 28M. Pouwels ▲ 70'
- 1R. ten Hove
- 3S. Hop
- 6T. Sas
- 23J. Giebels
- 15S. Soetens
- 9J. Thomassen
- 8D. Timan
- 99C. Fermina
- 7M. Hassan
- 14D. Versluis
- 10N. El Khayati ▼ 66'
Dự bị 5
- 16J. Koorevaar
- 17S. Jalloh ▲ 66'
- 22C. van Houwelingen
- 24G. Damen
- 5P. van Tilburg
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
77Ghi được59
52Thủng lưới62
1.93Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai36