HHC vs Kozakken Boys
Tỷ số chung cuộc: HHC 0-0 Kozakken Boys tại Tweede Divisie, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HHC thắng 3, hòa 3, Kozakken Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- DLDWW Kozakken Boys
- 28' D. Jap Tjong
- 42' S. Fatima
- HT0-0
- 56' ▲ D. Hoffman ▼ K. Vermeulen
- 60' ▲ T. Reinders ▼ T. de Lange
- 65' ▲ R. Gyasi ▼ D. Bouws
- 65' ▲ N. Ten Brinke ▼ S. Strijker
- 65' ▲ M. Jones ▼ T. Olde Weghuis
- 66' N. Hoogveld
- 70' A. Manuhutu
- 70' S. Tremour
- 79' ▲ R. Drenthe ▼ S. Tremour
- 79' ▲ L. van Zundert ▼ J. Lommers
- 83' ▲ S. Egbers ▼ S. Fatima
- 84' ▲ J. Geelhoedt ▼ G. Stout
- FT0-0
Đội hình
- 24J. Maats
- 21G. Klok
- 5A. Manuhutu
- 20D. Bouws ▼ 65'
- 3S. Fatima ▼ 83'
- 6P. Mulder
- 11J. Drost
- 17S. Strijker ▼ 65'
- 8T. Olde Weghuis ▼ 65'
- 9R. van der Leij
- 15T. de Lange ▼ 60'
Dự bị 7
- 23T. Reinders ▲ 60'
- 7R. Gyasi ▲ 65'
- 22N. Ten Brinke ▲ 65'
- 30M. Jones ▲ 65'
- 12S. Egbers ▲ 83'
- 18J. Brzeżowski
- 1N. Borgman
- 1B. Janssen
- 2F. Keukens
- 28J. Neral
- 5J. Mashart
- 12G. Stout ▼ 84'
- 18K. Vermeulen ▼ 56'
- 8P. van Arnhem
- 3N. Hoogveld
- 15D. Jap Tjong
- 23S. Tremour ▼ 79'
- 19J. Lommers ▼ 79'
Dự bị 7
- 7D. Hoffman ▲ 56'
- 10R. Drenthe ▲ 79'
- 9L. van Zundert ▲ 79'
- 17J. Geelhoedt ▲ 84'
- 14S. van Ingen
- 51M. van de Meulenhof
- 24N. Hendriks
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
52Ghi được40
46Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai23