Sparta Rotterdam II vs Katwijk
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 2-2 Katwijk tại Tweede Divisie, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 3, hòa 4, Katwijk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 17
- Phong độ
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- LDWLW Katwijk
- 26' J. Ravensbergenphản lưới 1-0
- 32' 1-1 M. Brenna · D. van Wageningen
- HT1-1
- 51' L. Martes
- 52' A. Henry
- 55' J. Ravensbergen
- 60' ▲ G. Mulumba ▼ T. Borrie
- 60' ▲ J. Bogerd ▼ L. Martes
- 65' ▲ N. Sandvliet ▼ A. Henry
- 72' ▲ D. Hanzen ▼ Y. el Meftahi
- 72' ▲ D. Lourens ▼ Q. Hoeve
- 81' 1-2 B. Sinteur · G. Korte
- 86' D. Hanzen · V. Guit 2-2
- 88' ▲ A. Kamperveen ▼ G. Korte
- 90'+3 ▲ Y. van der Pluijm ▼ L. Bouwense
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Kuiper
- 2L. Martes ▼ 60'
- 4T. Borrie ▼ 60'
- 3M. de Ligt
- 5A. Henry ▼ 65'
- 10M. Oukhattou
- 6L. Oetoehganal
- 8V. Guit
- 7Q. Hoeve ▼ 72'
- 9J. Seedorf
- 11Y. el Meftahi ▼ 72'
Dự bị 7
- 20R. Suur
- 15G. Mulumba ▲ 60'
- 16J. Bynoe
- 18N. Sandvliet ▲ 65'
- 12J. Bogerd ▲ 60'
- 17D. Hanzen ▲ 72'
- 19D. Lourens ▲ 72'
- 41S. van Bladeren
- 15B. Sinteur
- 21L. Bouwense ▼ 90'
- 4D. Maatsen
- 3J. Ravensbergen
- 16D. van Wageningen
- 22M. Brenna
- 6R. van der Meer
- 7G. Korte ▼ 88'
- 19M. Tahiri
- 10M. Suleiman
Dự bị 7
- 1J. Kesting
- 14K. van der Veldt
- 8F. Janmaat
- 38V. Zandbergen
- 5Y. van der Pluijm ▲ 90'
- 18A. Kamperveen ▲ 88'
- 9D. Van der Moot
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
84Ghi được67
80Thủng lưới66
2.21Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai39