Sparta Rotterdam II vs Katwijk
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 0-2 Katwijk tại Tweede Divisie, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 3, hòa 4, Katwijk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- LDWLW Katwijk
- 18' 0-1 D. van Wageningenphản lưới
- 23' 0-2 R. Susan
- HT0-2
- 63' ▲ L. Admiraal ▼ J. Bal
- 63' ▲ B. Roodenburg ▼ D. van Wageningen
- 71' ▲ D. Lourens ▼ K. van den Hoek
- 71' ▲ M. Hardijk ▼ R. Doesburg
- 82' ▲ D. Bakker ▼ S. Brandsma
- 82' ▲ R. Schulte ▼ F. Janmaat
- 84' ▲ M. Young ▼ A. Oufkir
- 84' ▲ A. Bais ▼ R. Rosario
- 90' ▲ O. El Baad ▼ D. Kunst
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Reitmaier
- 5J. den Haan
- 6D. Vianello
- 4K. van den Hoek ▼ 71'
- 3M. de Ligt
- 2D. van Wageningen ▼ 63'
- 10J. Triep
- 9D. Zandbergen
- 8R. Rosario ▼ 84'
- 11J. Bal ▼ 63'
- 7A. Oufkir ▼ 84'
Dự bị 7
- 17L. Admiraal ▲ 63'
- 15B. Roodenburg ▲ 63'
- 19D. Lourens ▲ 71'
- 14M. Young ▲ 84'
- 18A. Bais ▲ 84'
- 20R. de Heij
- 12T. Vianello
- 1J. van Leeuwen
- 5P. Kok
- 18K. Blokland
- 3J. Ravensbergen
- 15B. Sinteur
- 7R. Doesburg ▼ 71'
- 4R. Susan
- 6R. van der Meer
- 25F. Janmaat ▼ 82'
- 14D. Kunst ▼ 90'
- 9S. Brandsma ▼ 82'
Dự bị 7
- 11M. Hardijk ▲ 71'
- 10D. Bakker ▲ 82'
- 8R. Schulte ▲ 82'
- 2O. El Baad ▲ 90'
- 20Q. Poulina
- 32K. Zuyderduyn
- 27J. Pinas
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
59Ghi được72
53Thủng lưới57
1.74Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai31