Katwijk vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: Katwijk 3-1 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Katwijk thắng 3, hòa 4, Sparta Rotterdam II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Sportpark De Krom, Katwijk
- Trọng tài
- S. Veerkamp
- Phong độ
- DWLWD Katwijk
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- 15' 0-1 D. Lourens · J. den Haan
- 17' R. Susan
- HT0-1
- 46' ▲ K. van Mil ▼ L. Weistra
- 51' R. Susan · J. Ravensbergen 1-1
- 62' ▲ J. Hak ▼ D. Lourens
- 63' ▲ G. Overman ▼ M. Yüksel
- 79' ▲ A. Mercera ▼ M. Suleiman
- 80' ▲ Q. Christina ▼ P. Kok
- 81' ▲ M. Frimpong ▼ D. van Wageningen
- 82' K. van Mil · R. Susan 2-1
- 84' K. van Mil · B. Sinteur 3-1
- 87' ▲ R. Esseboom ▼ A. El Azzouti
- 87' ▲ L. Bouwense ▼ R. Susan
- FT3-1
Đội hình
- 1J. van Leeuwen
- 5P. Kok ▼ 80'
- 18K. Blokland
- 3J. Ravensbergen
- 15B. Sinteur
- 4R. Susan ▼ 87'
- 6R. van der Meer
- 10L. Weistra ▼ 46'
- 7A. El Azzouti ▼ 87'
- 9T. Freriks
- 20M. Suleiman ▼ 79'
Dự bị 6
- 11K. van Mil ▲ 46'
- 17A. Mercera ▲ 79'
- 22Q. Christina ▲ 80'
- 30R. Esseboom ▲ 87'
- 21L. Bouwense ▲ 87'
- 31T. Fikkert
- 1Y. Schoonderwaldt
- 5J. den Haan
- 3A. Drakpe
- 8D. Vianello
- 6P. Brouwer
- 4J. Meerstadt
- 10A. Madi
- 2D. van Wageningen ▼ 81'
- 11M. Tahiri
- 7M. Yüksel ▼ 63'
- 9D. Lourens ▼ 62'
Dự bị 7
- 14J. Hak ▲ 62'
- 16G. Overman ▲ 63'
- 17M. Frimpong ▲ 81'
- 20I. Kort
- 12F. Limouri
- 15M. de Ligt
- 18L. van Kleef
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 36 | +38 | 71 | |
| 2 | 34 | 73 - 42 | +31 | 69 | |
| 3 | 34 | 60 - 31 | +29 | 69 | |
| 4 | 34 | 75 - 48 | +27 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 45 | +21 | 60 | |
| 6 | 34 | 72 - 48 | +24 | 56 | |
| 7 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 58 - 61 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 50 - 55 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 45 - 51 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 58 | -8 | 40 | |
| 14 | 34 | 50 - 69 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 16 | 34 | 51 - 71 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 82 | -37 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 89 | -56 | 20 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
84Ghi được62
45Thủng lưới70
2.1Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai36