Sparta Rotterdam II vs Katwijk
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 1-1 Katwijk tại Tweede Divisie, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 3, hòa 4, Katwijk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Sportpark Nieuw Terbregge, Rotterdam
- Phong độ
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- LDWLW Katwijk
- 7' 0-1 B. Sinteur · S. Brandsma
- 21' R. Doesburg
- HT0-1
- 67' ▲ M. Tahiri ▼ S. Brandsma
- 77' ▲ T. Vianello ▼ A. Santos
- 77' ▲ J. Seedorf ▼ J. Triep
- 78' ▲ A. Mercera ▼ J. Ravensbergen
- 82' A. Oufkir
- 83' ▲ A. Bais ▼ G. Vianello
- 84' J. Seedorf · A. Bais 1-1
- 90'+3 H. el Dahri
- FT1-1
Đội hình
- 1Y. Schoonderwaldt
- 4M. Kleijn
- 3M. de Ligt
- 5G. Vianello ▼ 83'
- 2T. Borrie
- 6D. van Wageningen
- 8H. El Dahri
- 11A. Santos ▼ 77'
- 10J. Triep ▼ 77'
- 9Q. Hoeve
- 7A. Oufkir
Dự bị 7
- 12T. Vianello ▲ 77'
- 19J. Seedorf ▲ 77'
- 17A. Bais ▲ 83'
- 18M. Oukhattou
- 16V. Guit
- 15G. Mulumba
- 20R. Suur
- 41S. van Bladeren
- 5P. Kok
- 4Dalian Maatsen
- 3J. Ravensbergen ▼ 78'
- 15B. Sinteur
- 21L. Bouwense
- 7R. Doesburg
- 6R. van der Meer
- 8R. Schulte
- 38Y. van der Pluijm
- 9S. Brandsma ▼ 67'
Dự bị 6
- 19M. Tahiri ▲ 67'
- 17A. Mercera ▲ 78'
- 23M. Kooij
- 1J. van Leeuwen
- 14K. van der Veldt
- 35R. van der Linden
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
76Ghi được80
88Thủng lưới62
1.95Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai47