Koninklijke HFC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sparta Rotterdam II

Koninklijke HFC vs Sparta Rotterdam II

Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 2-1 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 3, hòa 3, Sparta Rotterdam II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 1
Phong độ
LWWDD Koninklijke HFC
WWLDD Sparta Rotterdam II
  1. 30' Alvaro Henry
  2. HT0-0
  3. 51' R. Mwenda · T. de Boer 1-0
  4. 59' R. Heeremans 2-0
  5. 66' Ian Beelen
  6. 69' J. Kors R. Mwenda
  7. 69' Y. el Meftahi V. Guit
  8. 69' K. Razak E. Gorisson
  9. 73' L. de Wilde D. Ladan
  10. 73' T. Bijen I. Beelen
  11. 84' D. Hanzen A. Henry
  12. 90'+4 Quincy Hoeve
  13. 90'+3 S. Fransen T. Borrie
  14. 90' 2-1 D. Lourens · Y. el Meftahi
  15. FT2-1

Đội hình

Koninklijke HFC HLV: Dennis van den IJssel
  1. 1M. Michaelis
  2. 14R. Mwenda ▼ 69'
  3. 77A. Morgan
  4. 2M. Ploem
  5. 23T. de Boer
  6. 3R. Heeremans
  7. 11I. Beelen ▼ 73'
  8. 4G. Vlak
  9. 87D. Ladan ▼ 73'
  10. 6K. Tros
  11. 7F. Klomp

Dự bị 7

  1. 10C. Dijkstra
  2. 12J. van der Sar
  3. 15J. Kors ▲ 69'
  4. 16J. Muller
  5. 17L. de Wilde ▲ 73'
  6. 21T. Bijen ▲ 73'
  7. 24S. Mussche
Sparta Rotterdam II HLV: Jeff Stans
  1. 1P. Kuiper
  2. 2A. Henry ▼ 84'
  3. 3L. Martes
  4. 4T. Borrie ▼ 90'
  5. 5G. Mulumba
  6. 6V. Guit ▼ 69'
  7. 10D. Lourens
  8. 8L. Oetoehganal
  9. 9Q. Hoeve
  10. 7J. Seedorf
  11. 11E. Gorisson ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 20R. Suur
  2. 12J. Esser
  3. 14O. van Zijl
  4. 18Y. el Meftahi ▲ 69'
  5. 19D. Hanzen ▲ 84'
  6. 17K. Razak ▲ 69'
  7. 15S. Fransen ▲ 90'

Thống kê

014
820
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
4Trúng đích6
8Chệch đích4
4Phạt góc8
1Thẻ vàng2
1Chuyền bóng1
100%Chính xác chuyền100%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
38Ghi được84
52Thủng lưới80
1.03Bàn thắng mỗi trận2.21
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu