Koninklijke HFC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sparta Rotterdam II

Koninklijke HFC vs Sparta Rotterdam II

Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 1-0 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 3, hòa 3, Sparta Rotterdam II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 32
Sân vận động
Sportpark Spanjaardslaan, Haarlem
Trọng tài
F. de Winter
Phong độ
LWWDD Koninklijke HFC
WWLDD Sparta Rotterdam II
  1. 30' J. Kors · G. Vlak 1-0
  2. 43' D. Vianello
  3. 45'+2 G. Overman
  4. 45'+2 R. Rosario
  5. HT1-0
  6. 46' J. Noordmans J. Kors
  7. 46' C. Dijkstra J. Hilton
  8. 65' D. Garden R. Rosario
  9. 65' C. Schop M. Frimpong
  10. 77' K. van den Hoek E. Melkersen
  11. 77' J. Hak J. den Haan
  12. 82' L. de Wilde K. Tros
  13. 82' M. Schilling S. Brandsma
  14. 85' A. Drakpe D. Vianello
  15. 89' Y. Ishizuka Z. Eddahchouri
  16. FT1-0

Đội hình

Koninklijke HFC HLV: G. Tamerus
  1. 1M. Michaelis
  2. 16A. Morgan
  3. 5J. Hilton ▼ 46'
  4. 18G. Offerhaus
  5. 22R. Heeremans
  6. 4G. Vlak
  7. 23J. Hulleman
  8. 11Z. Eddahchouri ▼ 89'
  9. 6K. Tros ▼ 82'
  10. 15J. Kors ▼ 46'
  11. 9S. Brandsma ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 14J. Noordmans ▲ 46'
  2. 7C. Dijkstra ▲ 46'
  3. 48L. de Wilde ▲ 82'
  4. 32M. Schilling ▲ 82'
  5. 20Y. Ishizuka ▲ 89'
  6. 21T. Hoekstra
  7. 27T. Carbaat
Sparta Rotterdam II HLV: G. Roorda
  1. 1I. Kort
  2. 2J. den Haan ▼ 77'
  3. 5G. Overman
  4. 8D. Vianello ▼ 85'
  5. 3F. Limouri
  6. 4J. Meerstadt
  7. 6D. van Wageningen
  8. 9E. Melkersen ▼ 77'
  9. 11M. Frimpong ▼ 65'
  10. 7M. Yüksel
  11. 10R. Rosario ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 17D. Garden ▲ 65'
  2. 14C. Schop ▲ 65'
  3. 12K. van den Hoek ▲ 77'
  4. 18J. Hak ▲ 77'
  5. 15A. Drakpe ▲ 85'
  6. 16M. de Ligt
  7. 20R. de Heij

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 74 - 36 +38 71
2
Rijnsburgse Boys
34 73 - 42 +31 69
3
AFC Amsterdam
34 60 - 31 +29 69
4
HHC
34 75 - 48 +27 60
5
De Treffers
34 66 - 45 +21 60
6
Quick Boys
34 72 - 48 +24 56
7
Koninklijke HFC
34 52 - 41 +11 55
8
SVV Scheveningen
34 38 - 46 -8 45
9
Noordwijk
34 45 - 45 0 43
10
Sparta Rotterdam II
34 58 - 61 -3 43
11
Spakenburg
34 50 - 55 -5 43
12
FC Lisse
34 45 - 51 -6 42
13
Kozakken Boys
34 50 - 58 -8 40
14
Excelsior Maassluis
34 50 - 69 -19 39
15
TEC
34 41 - 60 -19 39
16
Ijsselmeervogels
34 51 - 71 -20 33
17
Volendam II
34 45 - 82 -37 26
18
OFC Oostzaan
34 33 - 89 -56 20
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
52Ghi được62
48Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu