Sparta Rotterdam II vs Koninklijke HFC
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 4-1 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 4, hòa 3, Koninklijke HFC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- LWWDD Koninklijke HFC
- 13' 0-1 C. Dijkstra · R. Heeremans
- 23' ▲ B. van Dongen ▼ T. Rier
- 40' D. Zandbergen
- 44' L. de Wilde
- HT0-1
- 51' D. Zandbergen11m 1-1
- 53' ▲ M. Yüksel ▼ L. Admiraal
- 70' ▲ J. Triep ▼ C. Schop
- 73' ▲ Y. Bouchnafa ▼ C. Dijkstra
- 73' ▲ R. El Idrissi ▼ D. Ramdjanamsingh
- 73' ▲ D. Payne ▼ M. Veerman
- 74' J. Noordmans
- 77' D. Lourens · D. Zandbergen 2-1
- 84' ▲ N. Springer ▼ M. Ploem
- 85' ▲ A. Bais ▼ R. Rosario
- 89' D. Zandbergen 3-1
- 90'+6 J. Triep · A. Bais 4-1
- 90'+3 M. Michaelis
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Reitmaier
- 2J. den Haan
- 4A. Drakpe
- 8D. Vianello
- 5K. van den Hoek
- 3M. de Ligt
- 6C. Schop ▼ 70'
- 7L. Admiraal ▼ 53'
- 9D. Zandbergen
- 11R. Rosario ▼ 85'
- 10D. Lourens
Dự bị 7
- 17M. Yüksel ▲ 53'
- 19J. Triep ▲ 70'
- 18A. Bais ▲ 85'
- 12T. Vianello
- 16J. Bal
- 14B. Roodenburg
- 20R. de Heij
- 1M. Michaelis
- 3T. Rier ▼ 23'
- 23D. Ramdjanamsingh ▼ 73'
- 22R. Heeremans
- 14J. Noordmans
- 4G. Vlak
- 20M. Veerman ▼ 73'
- 10C. Dijkstra ▼ 73'
- 2M. Ploem ▼ 84'
- 15J. Kors
- 17L. de Wilde
Dự bị 7
- 5B. van Dongen ▲ 23'
- 95D. Payne ▲ 73'
- 7R. El Idrissi ▲ 73'
- 16Y. Bouchnafa ▲ 73'
- 9N. Springer ▲ 84'
- 21J. van der Sar
- 6R. Burger
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
59Ghi được55
53Thủng lưới53
1.74Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai21