Sparta Rotterdam II vs Koninklijke HFC
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 1-1 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 24 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 4, hòa 3, Koninklijke HFC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Trọng tài
- S. Teuben
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- LWWDD Koninklijke HFC
- 45' 0-1 S. Brandsma · V. Volkert
- HT0-1
- 50' M. Tahiri 1-1
- 62' ▲ J. Adney ▼ P. Doesburg
- 70' ▲ M. Yüksel ▼ J. Noordmans
- 72' ▲ C. Schop ▼ M. Scholten
- 75' ▲ D. Hols ▼ Deron Payne
- 90'+1 ▲ T. Carbaat ▼ V. Volkert
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Kort
- 3A. Drakpe
- 5D. Vianello
- 6P. Brouwer
- 4J. Meerstadt
- 8A. Madi
- 10M. Scholten ▼ 72'
- 2D. van Wageningen
- 11M. Afaker
- 7M. Tahiri
- 9P. Doesburg ▼ 62'
Dự bị 7
- 15J. Adney ▲ 62'
- 14C. Schop ▲ 72'
- 16M. El Karbachi
- 18G. Overman
- 17M. Frimpong
- 12J. den Haan
- 20R. de Heij
- 1M. Michaelis
- 3O. Wilffert
- 5V. Volkert ▼ 90'
- 18W. Boer
- 16A. Morgan
- 14J. Noordmans ▼ 70'
- 4G. Vlak
- 23J. Hulleman
- 9K. Tros
- 6S. Brandsma
- 7Deron Payne ▼ 75'
Dự bị 7
- 19M. Yüksel ▲ 70'
- 2D. Hols ▲ 75'
- 20T. Carbaat ▲ 90'
- 17M. Honcoop
- 10F. Lewis
- 21R. de Groot
- 60J. Kors
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 34 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 63 - 43 | +20 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 61 - 49 | +12 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 54 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 50 | |
| 9 | 34 | 64 - 62 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 66 - 65 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 48 | -4 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 51 | -13 | 41 | |
| 16 | 34 | 46 - 62 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
57Ghi được55
49Thủng lưới47
1.68Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai32