Koninklijke HFC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ACV

Koninklijke HFC vs ACV

Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 0-1 ACV tại Tweede Divisie, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 1, hòa 2, ACV thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 19
Phong độ
LLWWD Koninklijke HFC
WWDWW ACV
  1. 30' 0-1 G. Zwikstra
  2. 34' J. Hulleman
  3. HT0-1
  4. 60' M. Lomis R. Mwenda
  5. 60' J. Noordmans J. Muller
  6. 66' L. de Wilde C. Dijkstra
  7. 66' S. Marchena M. Ploem
  8. 66' J. van Kaam D. Schans
  9. 66' M. Hamelink L. Broers
  10. 78' M. Frimpong G. Vlak
  11. 84' E. Mansaray B. Spijkerman
  12. 90'+1 X. van den Berg
  13. 90'+2 I. Sillah L. Dijk
  14. FT0-1

Đội hình

Koninklijke HFC HLV: G. Tamerus
  1. 21J. van der Sar
  2. 18W. Boer
  3. 3R. Heeremans
  4. 4G. Vlak ▼ 78'
  5. 23J. Hulleman
  6. 10C. Dijkstra ▼ 66'
  7. 5K. Tros
  8. 2M. Ploem ▼ 66'
  9. 29X. van den Berg
  10. 16J. Muller ▼ 60'
  11. 47R. Mwenda ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 11M. Lomis ▲ 60'
  2. 14J. Noordmans ▲ 60'
  3. 17L. de Wilde ▲ 66'
  4. 42S. Marchena ▲ 66'
  5. 40M. Frimpong ▲ 78'
  6. 7R. El Idrissi
  7. 41G. van Rossum
ACV HLV: R. Witte
  1. 1E. Špijodić
  2. 2D. Schans ▼ 66'
  3. 28K. Bannani
  4. 4Y. Hettinga
  5. 22S. de Klerk
  6. 7G. Jasper
  7. 15L. Dijk ▼ 90'
  8. 25L. Broers ▼ 66'
  9. 11J. Mulder
  10. 10G. Zwikstra
  11. 20B. Spijkerman ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 16J. van Kaam ▲ 66'
  2. 14M. Hamelink ▲ 66'
  3. 5E. Mansaray ▲ 84'
  4. 18I. Sillah ▲ 90'
  5. 9A. Hagenauw
  6. 26M. Wolfs

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
50Ghi được48
53Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu