ACV
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Koninklijke HFC

ACV vs Koninklijke HFC

Tỷ số chung cuộc: ACV 0-2 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ACV thắng 3, hòa 2, Koninklijke HFC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 2
Phong độ
WWDWW ACV
LLWWD Koninklijke HFC
  1. 42' K. Bannani
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 J. Hulleman
  4. 64' I. Sillah A. Bentum
  5. 70' X. van den Berg R. El Idrissi
  6. 79' L. Broers P. Huser
  7. 79' L. Dijk G. Jasper
  8. 80' 0-2 N. Wielinkphản lưới
  9. 83' D. Jap Tjong J. Noordmans
  10. 83' J. Muller C. Dijkstra
  11. 85' R. Boyer Y. Hettinga
  12. 85' W. Hoeks M. Hamelink
  13. 90'+3 Franklin Lewis L. de Wilde
  14. 90'+3 M. Lomis K. Tros
  15. FT0-2

Đội hình

ACV HLV: R. Witte
  1. 26M. Wolfs
  2. 28K. Bannani
  3. 3N. Wielink
  4. 16J. van Kaam
  5. 4Y. Hettinga ▼ 85'
  6. 7G. Jasper ▼ 79'
  7. 14M. Hamelink ▼ 85'
  8. 6P. Huser ▼ 79'
  9. 11J. Mulder
  10. 19A. Bentum ▼ 64'
  11. 20B. Spijkerman

Dự bị 7

  1. 18I. Sillah ▲ 64'
  2. 25L. Broers ▲ 79'
  3. 15L. Dijk ▲ 79'
  4. 23R. Boyer ▲ 85'
  5. 24W. Hoeks ▲ 85'
  6. 1B. Runhart
  7. 2D. Schans
Koninklijke HFC HLV: G. Tamerus
  1. 1M. Michaelis
  2. 18W. Boer
  3. 3R. Heeremans
  4. 14J. Noordmans ▼ 83'
  5. 4G. Vlak
  6. 23J. Hulleman
  7. 6R. Burger
  8. 10C. Dijkstra ▼ 83'
  9. 5K. Tros ▼ 90'
  10. 7R. El Idrissi ▼ 70'
  11. 17L. de Wilde ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29X. van den Berg ▲ 70'
  2. 15D. Jap Tjong ▲ 83'
  3. 16J. Muller ▲ 83'
  4. 19Franklin Lewis ▲ 90'
  5. 11M. Lomis ▲ 90'
  6. 25J. van der Weijden
  7. 21J. van der Sar

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
48Ghi được50
58Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu