Koninklijke HFC vs ACV
Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 2-4 ACV tại Tweede Divisie, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 1, hòa 2, ACV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Sportpark Spanjaardslaan, Haarlem
- Phong độ
- LLWWD Koninklijke HFC
- WWDWW ACV
- 16' 0-1 N. Wielink · F. Quispel
- 37' C. Dijkstra · J. Kors 1-1
- 44' I. Sillahphản lưới 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Grevink ▼ B. Spijkerman
- 51' 2-2 F. Quispel11m
- 59' M. Veerman
- 61' G. Vlak
- 62' ▲ B. Aalderink ▼ L. Dijk
- 63' 2-3 J. Mulder · A. Bentum
- 70' B. Aalderink
- 75' ▲ R. Burger ▼ T. Rier
- 75' ▲ L. de Wilde ▼ J. Noordmans
- 77' ▲ M. Jagt ▼ A. Bentum
- 81' 2-4 J. Mulder · F. Quispel
- 83' ▲ R. Castien ▼ D. Ramdjanamsingh
- 86' ▲ J. van Dijken ▼ J. Mulder
- 86' ▲ Y. Hettinga ▼ T. Sopacua
- FT2-4
Đội hình
- 21J. van der Sar
- 3T. Rier ▼ 75'
- 23D. Ramdjanamsingh ▼ 83'
- 22R. Heeremans
- 14J. Noordmans ▼ 75'
- 4G. Vlak
- 20M. Veerman
- 10C. Dijkstra
- 2M. Ploem
- 15J. Kors
- 16Y. Bouchnafa
Dự bị 6
- 6R. Burger ▲ 75'
- 17L. de Wilde ▲ 75'
- 8R. Castien ▲ 83'
- 5B. van Dongen
- 26M. Mensink
- 42Mario Maeda
- 1R. Nijland
- 28K. Bannani
- 3N. Wielink
- 16T. Sopacua ▼ 86'
- 4L. Prljić
- 18I. Sillah
- 15L. Dijk ▼ 62'
- 11J. Mulder ▼ 86'
- 19A. Bentum ▼ 77'
- 8F. Quispel
- 20B. Spijkerman ▼ 46'
Dự bị 7
- 10N. Grevink ▲ 46'
- 12B. Aalderink ▲ 62'
- 24M. Jagt ▲ 77'
- 5J. van Dijken ▲ 86'
- 17Y. Hettinga ▲ 86'
- 23R. Boyer
- 26E. Jagt
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
55Ghi được50
53Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai30