De Treffers vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: De Treffers 2-1 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Treffers thắng 6, hòa 1, Sparta Rotterdam II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportpark Zuid veld 1, Groesbeek
- Phong độ
- WWWDD De Treffers
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- 4' 0-1 M. Yüksel
- 12' S. Rosanas
- 43' J. den Haan
- HT0-1
- 46' ▲ J. van Hedel ▼ G. van den Berg
- 51' T. Waterink · G. Vlijter 1-1
- 57' ▲ L. Admiraal ▼ M. Yüksel
- 71' ▲ Y. Loen ▼ R. Ippel
- 76' ▲ K. van den Hoek ▼ M. Young
- 76' ▲ A. Oufkir ▼ A. Bais
- 76' ▲ D. van Wageningen ▼ D. Zandbergen
- 77' ▲ O. Bouyaghlafen ▼ W. den Dekker
- 85' Y. Loen 2-1
- 88' ▲ J. Bal ▼ J. den Haan
- 90'+5 H. el Dahri
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Kornelis
- 4G. Joppen
- 3G. van den Berg ▼ 46'
- 8A. Dkidak
- 6R. Ippel ▼ 71'
- 21T. Langeveld
- 10W. den Dekker ▼ 77'
- 9J. Thomassen
- 11G. Vlijter
- 19T. Waterink
- 30Y. Hamdi
Dự bị 7
- 12J. van Hedel ▲ 46'
- 25Y. Loen ▲ 71'
- 27O. Bouyaghlafen ▲ 77'
- 23T. Heijmans
- 14T. Hunte
- 28N. Borgman
- 18R. van Strien
- 1K. Reitmaier
- 2Sergi Rosanas
- 5J. den Haan ▼ 88'
- 6D. Vianello
- 4J. Haakmat
- 3M. Young ▼ 76'
- 8H. El Dahri
- 9D. Zandbergen ▼ 76'
- 7M. Yüksel ▼ 57'
- 10D. Lourens
- 11A. Bais ▼ 76'
Dự bị 7
- 14L. Admiraal ▲ 57'
- 15K. van den Hoek ▲ 76'
- 17A. Oufkir ▲ 76'
- 16D. van Wageningen ▲ 76'
- 19J. Bal ▲ 88'
- 12G. Vianello
- 20D. Tevreden
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
82Ghi được59
63Thủng lưới53
1.95Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai30